Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Rzeszow vs Wisla Krakow, 01h15 ngày 04/5

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Stal Rzeszow vs Wisla Krakow

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 04/5/2026 01:15
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Stal Rzeszow vs Wisla Krakow trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Stal Rzeszow vs Wisla Krakow

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow vs Wisla Krakow: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 2 2 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow vs Wisla Krakow: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 7 1 2 4
Giao hữu CLB 1 1 0 0
Cúp Quốc Gia Ba Lan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow vs Wisla Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Stal Rzeszow (sân nhà) 3 1 0 2
Stal Rzeszow (sân khách) 6 1 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Rzeszow thắng
Bại: là số trận Stal Rzeszow thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal RzeszowWisla Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 29 16 11 2 65 28 37 59 T H T H H H
2 Slask Wroclaw 30 15 9 6 61 44 17 54 H T T H T T
3 KS Wieczysta Krakow 31 15 8 8 64 44 20 53 B T H T T T
4 Chrobry Glogow 30 14 6 10 41 29 12 48 B T H B T B
5 LKS Lodz 30 13 8 9 48 42 6 47 H H T B T T
6 Polonia Warszawa 30 13 8 9 46 43 3 47 B H B B T T
7 Miedz Legnica 31 13 7 11 48 50 -2 46 H H T B B T
8 Puszcza Niepolomice 31 11 12 8 42 37 5 45 H T B T H T
9 Ruch Chorzow 30 11 11 8 44 42 2 44 T H H B H H
10 Pogon Grodzisk Mazowiecki 30 11 10 9 48 48 0 43 T B B B H B
11 Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 7 41 H H H B B T
12 Stal Rzeszow 30 11 6 13 42 49 -7 39 H T B B B B
13 Odra Opole 30 9 11 10 28 35 -7 38 H H T T H B
14 Pogon Siedlce 31 9 9 13 31 36 -5 36 B B B T T B
15 Stal Mielec 31 8 5 18 43 59 -16 29 T T T B B B
16 Gornik Leczna 31 5 12 14 37 55 -18 27 T B T T H B
17 Znicz Pruszkow 31 6 7 18 34 59 -25 25 B T B H H B
18 GKS Tychy 30 5 6 19 35 64 -29 21 B H B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: