Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz, 18h15 ngày 25/4

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz

Lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 1 1 0 0
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw II vs Sandecja Nowy Sacz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Slask Wroclaw II (sân nhà) 1 0 1 0
Slask Wroclaw II (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slask Wroclaw II thắng
Bại: là số trận Slask Wroclaw II thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slask Wroclaw IISandecja Nowy Sacz trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 28 17 5 6 56 38 18 56 T H H B H B
2 Olimpia Grudziadz 28 15 8 5 57 33 24 53 T H T T T B
3 Warta Poznan 28 14 10 4 46 31 15 52 H H T T H B
4 Podhale Nowy Targ 28 11 12 5 37 27 10 45 T H H B T H
5 Sandecja Nowy Sacz 28 11 11 6 43 35 8 44 H T H H H H
6 Slask Wroclaw II 28 12 7 9 50 38 12 43 T T B T H T
7 Podbeskidzie Bielsko-Biala 28 12 6 10 51 41 10 42 B H T T B T
8 Chojniczanka Chojnice 28 11 8 9 45 38 7 41 B T T T T H
9 Swit Szczecin 28 11 7 10 45 48 -3 40 H H B T B B
10 Hutnik Krakow 28 10 8 10 41 35 6 38 T T H H T T
11 Resovia Rzeszow 28 9 9 10 39 39 0 36 B B T H T B
12 Rekord Bielsko-Biala 28 9 9 10 39 43 -4 36 H B T H T T
13 Stal Stalowa Wola 28 7 13 8 46 40 6 34 H H H T B H
14 Sokol Kleczew 28 9 7 12 43 46 -3 34 T B B B B T
15 Zaglebie Sosnowiec 28 8 6 14 33 53 -20 30 B H B B B T
16 KP Calisia Kalisz 28 5 10 13 29 46 -17 25 H T B H B H
17 LKS Lodz II 28 5 9 14 29 50 -21 24 T B B B T H
18 GKS Jastrzebie 28 0 7 21 18 66 -48 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: