Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow, 21h30 ngày 02/4

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow

Lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 0 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 3 0 2 1
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rekord Bielsko-Biala (sân nhà) 2 0 1 1
Rekord Bielsko-Biala (sân khách) 2 0 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rekord Bielsko-Biala thắng
Bại: là số trận Rekord Bielsko-Biala thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rekord Bielsko-BialaHutnik Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 25 17 4 4 53 30 23 55 T T T T H H
2 Olimpia Grudziadz 25 13 8 4 51 31 20 47 T T B T H T
3 Warta Poznan 24 12 9 3 40 27 13 45 T H H T H H
4 Sandecja Nowy Sacz 25 11 8 6 38 30 8 41 T T T H T H
5 Podhale Nowy Targ 24 10 10 4 30 22 8 40 T B H B T H
6 Swit Szczecin 25 10 7 8 41 41 0 37 B T B H H B
7 Slask Wroclaw II 24 10 6 8 44 35 9 36 B B T T T T
8 Podbeskidzie Bielsko-Biala 25 10 6 9 44 37 7 36 T H T B H T
9 Chojniczanka Chojnice 25 9 7 9 38 33 5 34 H T B B T T
10 Resovia Rzeszow 25 8 8 9 33 35 -2 32 T B H B B T
11 Sokol Kleczew 24 8 7 9 41 37 4 31 H B H T T B
12 Hutnik Krakow 25 8 7 10 35 34 1 31 B T B T T H
13 Stal Stalowa Wola 25 6 12 7 41 36 5 30 H B B H H H
14 Rekord Bielsko-Biala 25 7 8 10 35 41 -6 29 T H B H B T
15 Zaglebie Sosnowiec 25 7 6 12 29 49 -20 27 B T B B H B
16 KP Calisia Kalisz 25 5 8 12 25 40 -15 23 B B B H T B
17 LKS Lodz II 25 4 8 13 26 47 -21 20 H B T T B B
18 GKS Jastrzebie 25 0 7 18 18 57 -39 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: