Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth, 20h00 ngày 30/4

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth

Lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gornik Zabrze (Youth) (sân nhà) 0 0 0 0
Gornik Zabrze (Youth) (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thắng
Bại: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gornik Zabrze (Youth)Znicz Pruszkow Youth trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 25 17 4 4 71 28 43 55 T T T B H T
2 Lech Poznan (Youth) 25 14 6 5 64 44 20 48 T B H H T T
3 Zaglebie Lubin (Youth) 26 15 3 8 51 41 10 48 T B T H H B
4 Gornik Zabrze (Youth) 25 14 5 6 57 43 14 47 T T B H H T
5 Miedz Legnica Youth 25 13 5 7 51 36 15 44 B H T T B H
6 Polonia Warszawa (Youth) 25 13 5 7 45 30 15 44 T T T T T B
7 Escola Varsovia Warszawa Youth 25 11 5 9 57 54 3 38 B T T H T T
8 Stal Rzeszow Youth 25 11 4 10 35 34 1 37 B H B H H H
9 Jagiellonia Bialystok (Youth) 26 11 3 12 59 54 5 36 T H B B B T
10 Wisla Krakow (Youth) 25 11 2 12 44 47 -3 35 B B T H B H
11 Slask Wroclaw U21 25 9 6 10 48 50 -2 33 H B B H T B
12 Znicz Pruszkow Youth 25 7 4 14 28 44 -16 25 T B B H H T
13 Arkonia Szczecin U19 25 6 6 13 33 46 -13 24 B B H T T B
14 Lechia Gdansk (Youth) 25 6 2 17 42 57 -15 20 T B T B B B
15 Resovia Youth 26 4 8 14 22 53 -31 20 B H H H H B
16 Odra Opole Youth 26 5 2 19 24 70 -46 17 T B B B H T

Relegation
Cập nhật: