Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth, 20h00 ngày 30/4
Kết quả Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth
Đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth
Phong độ Gornik Zabrze (Youth) gần đây
Phong độ Znicz Pruszkow Youth gần đây
Trẻ Ba Lan 2025-2026: Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth
-
Giải đấu: Trẻ Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 30/4/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth trước đây
-
18/10/2025Znicz Pruszkow Youth1 - 3Gornik Zabrze (Youth)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Trẻ Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Zabrze (Youth) vs Znicz Pruszkow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Gornik Zabrze (Youth) (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze (Youth) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thắng
Bại: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thua
Thắng: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thắng
Bại: là số trận Gornik Zabrze (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gornik Zabrze (Youth) và Znicz Pruszkow Youth trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 25 | 17 | 4 | 4 | 71 | 28 | 43 | 55 | T T T B H T |
| 2 | Lech Poznan (Youth) | 25 | 14 | 6 | 5 | 64 | 44 | 20 | 48 | T B H H T T |
| 3 | Zaglebie Lubin (Youth) | 26 | 15 | 3 | 8 | 51 | 41 | 10 | 48 | T B T H H B |
| 4 | Gornik Zabrze (Youth) | 25 | 14 | 5 | 6 | 57 | 43 | 14 | 47 | T T B H H T |
| 5 | Miedz Legnica Youth | 25 | 13 | 5 | 7 | 51 | 36 | 15 | 44 | B H T T B H |
| 6 | Polonia Warszawa (Youth) | 25 | 13 | 5 | 7 | 45 | 30 | 15 | 44 | T T T T T B |
| 7 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 25 | 11 | 5 | 9 | 57 | 54 | 3 | 38 | B T T H T T |
| 8 | Stal Rzeszow Youth | 25 | 11 | 4 | 10 | 35 | 34 | 1 | 37 | B H B H H H |
| 9 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 26 | 11 | 3 | 12 | 59 | 54 | 5 | 36 | T H B B B T |
| 10 | Wisla Krakow (Youth) | 25 | 11 | 2 | 12 | 44 | 47 | -3 | 35 | B B T H B H |
| 11 | Slask Wroclaw U21 | 25 | 9 | 6 | 10 | 48 | 50 | -2 | 33 | H B B H T B |
| 12 | Znicz Pruszkow Youth | 25 | 7 | 4 | 14 | 28 | 44 | -16 | 25 | T B B H H T |
| 13 | Arkonia Szczecin U19 | 25 | 6 | 6 | 13 | 33 | 46 | -13 | 24 | B B H T T B |
| 14 | Lechia Gdansk (Youth) | 25 | 6 | 2 | 17 | 42 | 57 | -15 | 20 | T B T B B B |
| 15 | Resovia Youth | 26 | 4 | 8 | 14 | 22 | 53 | -31 | 20 | B H H H H B |
| 16 | Odra Opole Youth | 26 | 5 | 2 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T B B B H T |
Relegation
Cập nhật:
