Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth), 20h00 ngày 08/5

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth)

Lịch sử đối đầu Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth) trước đây

  • 25/10/2025
    Gornik Zabrze (Youth)
    2 - 1
    Stal Rzeszow Youth
    0 - 0
    L
  • 30/11/2024
    Stal Rzeszow Youth
    3 - 2
    Gornik Zabrze (Youth)
    2 - 1
    W
  • 17/08/2024
    Gornik Zabrze (Youth)
    1 - 1
    Stal Rzeszow Youth
    0 - 0
    D
  • 05/03/2022
    Gornik Zabrze (Youth)
    4 - 1
    Stal Rzeszow Youth
    0 - 0
    L
  • 29/08/2021
    Stal Rzeszow Youth
    0 - 0
    Gornik Zabrze (Youth)
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 5 1 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Rzeszow Youth vs Gornik Zabrze (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Stal Rzeszow Youth (sân nhà) 2 1 1 0
Stal Rzeszow Youth (sân khách) 3 0 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Rzeszow Youth thắng
Bại: là số trận Stal Rzeszow Youth thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal Rzeszow YouthGornik Zabrze (Youth) trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 26 18 4 4 74 30 44 58 T T B H T T
2 Lech Poznan (Youth) 26 15 6 5 67 45 22 51 B H H T T T
3 Zaglebie Lubin (Youth) 26 15 3 8 51 41 10 48 T B T H H B
4 Polonia Warszawa (Youth) 26 14 5 7 48 31 17 47 T T T T B T
5 Gornik Zabrze (Youth) 26 14 5 7 57 44 13 47 T B H H T B
6 Miedz Legnica Youth 26 13 5 8 52 39 13 44 H T T B H B
7 Escola Varsovia Warszawa Youth 26 11 5 10 58 57 1 38 T T H T T B
8 Stal Rzeszow Youth 26 11 5 10 37 36 1 38 H B H H H H
9 Jagiellonia Bialystok (Youth) 26 11 3 12 59 54 5 36 T H B B B T
10 Wisla Krakow (Youth) 26 11 2 13 46 50 -4 35 B T H B H B
11 Slask Wroclaw U21 26 9 7 10 48 50 -2 34 B B H T B H
12 Znicz Pruszkow Youth 26 8 4 14 29 44 -15 28 B B H H T T
13 Arkonia Szczecin U19 26 6 7 13 33 46 -13 25 B H T T B H
14 Lechia Gdansk (Youth) 26 6 3 17 44 59 -15 21 B T B B B H
15 Resovia Youth 26 4 8 14 22 53 -31 20 B H H H H B
16 Odra Opole Youth 26 5 2 19 24 70 -46 17 T B B B H T

Relegation
Cập nhật: