Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wisla Krakow vs Gornik Leczna, 16h30 ngày 06/4
Kết quả Wisla Krakow vs Gornik Leczna
Đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna
Phong độ Wisla Krakow gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Wisla Krakow vs Gornik Leczna
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 06/4/2026 16:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna trước đây
-
21/09/2025Gornik Leczna1 - 2Wisla Krakow1 - 0W
-
09/03/2025Wisla Krakow1 - 0Gornik Leczna0 - 0W
-
22/10/2024Gornik Leczna1 - 0Wisla Krakow0 - 0L
-
10/12/2023Wisla Krakow4 - 0Gornik Leczna1 - 0W
-
22/07/2023Gornik Leczna2 - 2Wisla Krakow1 - 1D
-
03/06/2023Gornik Leczna0 - 3Wisla Krakow0 - 2W
-
05/11/2022Wisla Krakow1 - 2Gornik Leczna1 - 1L
-
10/02/2024Wisla Krakow1 - 0Gornik Leczna0 - 0W
-
22/02/2022Wisla Krakow0 - 0Gornik Leczna0 - 0D
-
22/08/2021Gornik Leczna1 - 3Wisla Krakow0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna
- Thống kê lịch sử đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 7 | 4 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Ba Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wisla Krakow vs Gornik Leczna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Wisla Krakow (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wisla Krakow thắng
Bại: là số trận Wisla Krakow thua
Thắng: là số trận Wisla Krakow thắng
Bại: là số trận Wisla Krakow thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wisla Krakow và Gornik Leczna trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 25 | 15 | 8 | 2 | 58 | 22 | 36 | 53 | T H H H T H |
| 2 | Chrobry Glogow | 26 | 13 | 5 | 8 | 38 | 25 | 13 | 44 | T T B T B T |
| 3 | Slask Wroclaw | 26 | 12 | 8 | 6 | 48 | 40 | 8 | 44 | B T T T H T |
| 4 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 26 | 11 | 9 | 6 | 44 | 38 | 6 | 42 | H H T B T B |
| 5 | Polonia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 37 | 5 | 41 | H T T B B H |
| 6 | Ruch Chorzow | 26 | 11 | 8 | 7 | 40 | 36 | 4 | 41 | B B T T T H |
| 7 | LKS Lodz | 27 | 11 | 8 | 8 | 40 | 38 | 2 | 41 | T H T H H T |
| 8 | KS Wieczysta Krakow | 26 | 11 | 7 | 8 | 52 | 40 | 12 | 40 | T H B T B B |
| 9 | Miedz Legnica | 26 | 11 | 6 | 9 | 44 | 44 | 0 | 39 | T B H T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 26 | 11 | 6 | 9 | 40 | 41 | -1 | 39 | T B B B H T |
| 11 | Polonia Bytom | 25 | 10 | 6 | 9 | 39 | 32 | 7 | 36 | B B H B B H |
| 12 | Puszcza Niepolomice | 26 | 8 | 11 | 7 | 35 | 32 | 3 | 35 | B T T T T H |
| 13 | Odra Opole | 26 | 7 | 10 | 9 | 26 | 33 | -7 | 31 | H B B T H H |
| 14 | Pogon Siedlce | 27 | 7 | 9 | 11 | 27 | 31 | -4 | 30 | H H B T B B |
| 15 | Stal Mielec | 26 | 6 | 5 | 15 | 35 | 51 | -16 | 23 | H B T T B T |
| 16 | Znicz Pruszkow | 27 | 6 | 5 | 16 | 29 | 52 | -23 | 23 | H H B B B T |
| 17 | Gornik Leczna | 26 | 3 | 11 | 12 | 30 | 46 | -16 | 20 | H T H B H T |
| 18 | GKS Tychy | 27 | 3 | 6 | 18 | 31 | 60 | -29 | 15 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
