Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Polonia Warszawa vs Gornik Leczna, 17h00 ngày 10/5
Kết quả Polonia Warszawa vs Gornik Leczna
Đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna
Phong độ Polonia Warszawa gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Polonia Warszawa vs Gornik Leczna
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna trước đây
-
01/11/2025Gornik Leczna1 - 2Polonia Warszawa1 - 2W
-
22/02/2025Polonia Warszawa2 - 1Gornik Leczna2 - 1W
-
10/08/2024Gornik Leczna3 - 1Polonia Warszawa1 - 0L
-
12/05/2024Polonia Warszawa0 - 2Gornik Leczna0 - 1L
-
11/11/2023Gornik Leczna0 - 0Polonia Warszawa0 - 0D
-
18/11/2022Gornik Leczna2 - 0Polonia Warszawa2 - 0L
-
24/01/2015Gornik Leczna4 - 1Polonia Warszawa2 - 1L
-
26/01/2013Polonia Warszawa2 - 2Gornik Leczna1 - 0D
-
13/07/2010Polonia Warszawa1 - 1Gornik Leczna0 - 0D
-
12/04/2006Gornik Leczna0 - 1Polonia Warszawa0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Giao hữu CLB | 4 | 0 | 2 | 2 |
| VĐQG Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Warszawa vs Gornik Leczna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Polonia Warszawa (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Polonia Warszawa (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polonia Warszawa thắng
Bại: là số trận Polonia Warszawa thua
Thắng: là số trận Polonia Warszawa thắng
Bại: là số trận Polonia Warszawa thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polonia Warszawa và Gornik Leczna trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 31 | 18 | 11 | 2 | 69 | 29 | 40 | 65 | T H H H T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 30 | 15 | 9 | 6 | 61 | 44 | 17 | 54 | H T T H T T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 32 | 15 | 8 | 9 | 64 | 45 | 19 | 53 | T H T T T B |
| 4 | Chrobry Glogow | 32 | 15 | 6 | 11 | 44 | 33 | 11 | 51 | H B T B T B |
| 5 | LKS Lodz | 31 | 14 | 8 | 9 | 51 | 44 | 7 | 50 | H T B T T T |
| 6 | Miedz Legnica | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 50 | -1 | 49 | H T B B T T |
| 7 | Polonia Bytom | 32 | 13 | 8 | 11 | 54 | 43 | 11 | 47 | H B B T T T |
| 8 | Ruch Chorzow | 31 | 12 | 11 | 8 | 46 | 42 | 4 | 47 | H H B H H T |
| 9 | Polonia Warszawa | 31 | 13 | 8 | 10 | 48 | 46 | 2 | 47 | H B B T T B |
| 10 | Puszcza Niepolomice | 32 | 11 | 13 | 8 | 43 | 38 | 5 | 46 | T B T H T H |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 11 | 10 | 10 | 50 | 51 | -1 | 43 | B B B H B B |
| 12 | Stal Rzeszow | 31 | 11 | 6 | 14 | 43 | 51 | -8 | 39 | T B B B B B |
| 13 | Odra Opole | 31 | 9 | 11 | 11 | 28 | 37 | -9 | 38 | H T T H B B |
| 14 | Pogon Siedlce | 31 | 9 | 9 | 13 | 31 | 36 | -5 | 36 | B B B T T B |
| 15 | Stal Mielec | 32 | 8 | 6 | 18 | 44 | 60 | -16 | 30 | T T B B B H |
| 16 | Gornik Leczna | 31 | 5 | 12 | 14 | 37 | 55 | -18 | 27 | T B T T H B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 32 | 6 | 7 | 19 | 35 | 63 | -28 | 25 | T B H H B B |
| 18 | GKS Tychy | 31 | 5 | 6 | 20 | 37 | 67 | -30 | 21 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
