Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Miedz Legnica vs Gornik Leczna, 23h00 ngày 20/4
Kết quả Miedz Legnica vs Gornik Leczna
Đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna
Phong độ Miedz Legnica gần đây
Phong độ Gornik Leczna gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Miedz Legnica vs Gornik Leczna
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 20/4/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna trước đây
-
05/10/2025Gornik Leczna2 - 0Miedz Legnica0 - 0L
-
04/04/2025Miedz Legnica0 - 2Gornik Leczna0 - 1L
-
15/09/2024Gornik Leczna1 - 2Miedz Legnica0 - 2W
-
17/02/2024Gornik Leczna0 - 0Miedz Legnica0 - 0D
-
05/08/2023Miedz Legnica0 - 0Gornik Leczna0 - 0D
-
27/04/2021Miedz Legnica1 - 0Gornik Leczna0 - 0W
-
25/10/2020Gornik Leczna1 - 0Miedz Legnica0 - 0L
-
14/05/2018Gornik Leczna1 - 1Miedz Legnica0 - 0D
-
21/10/2017Miedz Legnica0 - 0Gornik Leczna0 - 0D
-
04/11/2021Miedz Legnica2 - 2Gornik Leczna1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna
- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 9 | 2 | 4 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Gornik Leczna: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica (sân nhà) | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Miedz Legnica (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Miedz Legnica thắng
Bại: là số trận Miedz Legnica thua
Thắng: là số trận Miedz Legnica thắng
Bại: là số trận Miedz Legnica thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Miedz Legnica và Gornik Leczna trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 28 | 16 | 10 | 2 | 63 | 26 | 37 | 58 | H T H T H H |
| 2 | Chrobry Glogow | 29 | 14 | 6 | 9 | 41 | 28 | 13 | 48 | T B T H B T |
| 3 | Slask Wroclaw | 28 | 13 | 9 | 6 | 54 | 42 | 12 | 48 | T T H T T H |
| 4 | KS Wieczysta Krakow | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 40 | 14 | 44 | B T B B T H |
| 5 | Polonia Warszawa | 29 | 12 | 8 | 9 | 45 | 43 | 2 | 44 | B B H B B T |
| 6 | Ruch Chorzow | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 40 | 2 | 43 | T T H H B H |
| 7 | Miedz Legnica | 28 | 12 | 7 | 9 | 47 | 46 | 1 | 43 | H T B H H T |
| 8 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 28 | 11 | 9 | 8 | 45 | 42 | 3 | 42 | T B T B B B |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 35 | 4 | 41 | T T H T B T |
| 10 | LKS Lodz | 28 | 11 | 8 | 9 | 42 | 41 | 1 | 41 | H T H H T B |
| 11 | Stal Rzeszow | 29 | 11 | 6 | 12 | 41 | 47 | -6 | 39 | B H T B B B |
| 12 | Polonia Bytom | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 36 | 6 | 38 | B B H H H B |
| 13 | Odra Opole | 29 | 9 | 11 | 9 | 28 | 33 | -5 | 38 | T H H T T H |
| 14 | Pogon Siedlce | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | B T B B B T |
| 15 | Stal Mielec | 29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 55 | -14 | 29 | T B T T T B |
| 16 | Znicz Pruszkow | 29 | 6 | 6 | 17 | 32 | 56 | -24 | 24 | B B B T B H |
| 17 | Gornik Leczna | 28 | 4 | 11 | 13 | 33 | 49 | -16 | 23 | H B H T B T |
| 18 | GKS Tychy | 29 | 5 | 6 | 18 | 35 | 62 | -27 | 21 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
