Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow, 01h30 ngày 01/3

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/3/2026 01:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow trước đây

  • 20/08/2025
    Chrobry Glogow
    1 - 2
    Slask Wroclaw
    0 - 2
    W
  • 02/07/2025
    Slask Wroclaw
    3 - 2
    Chrobry Glogow
    2 - 2
    W
  • 29/01/2025
    Slask Wroclaw
    1 - 1
    Chrobry Glogow
    0 - 0
    D
  • 17/11/2023
    Slask Wroclaw
    2 - 3
    Chrobry Glogow
    1 - 1
    L
  • 25/03/2022
    Slask Wroclaw
    5 - 2
    Chrobry Glogow
    2 - 0
    W
  • 16/01/2019
    Slask Wroclaw
    3 - 1
    Chrobry Glogow
    1 - 0
    W
  • 20/01/2017
    Slask Wroclaw
    2 - 2
    Chrobry Glogow
    0 - 1
    D
  • 04/02/2016
    Slask Wroclaw
    2 - 1
    Chrobry Glogow
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
8 5 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 1 1 0 0
Giao hữu CLB 7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw vs Chrobry Glogow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Slask Wroclaw (sân nhà) 7 4 2 1
Slask Wroclaw (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slask Wroclaw thắng
Bại: là số trận Slask Wroclaw thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slask WroclawChrobry Glogow trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 22 14 6 2 53 18 35 48 H T H T H H
2 Chrobry Glogow 22 11 5 6 31 20 11 38 B T B H T T
3 KS Wieczysta Krakow 22 10 7 5 47 33 14 37 T H T T T H
4 Polonia Warszawa 22 10 7 5 37 31 6 37 T T H T H T
5 Pogon Grodzisk Mazowiecki 22 9 9 4 39 29 10 36 H B H H H H
6 Polonia Bytom 22 10 5 7 37 28 9 35 T H T B B H
7 Stal Rzeszow 23 10 5 8 35 36 -1 35 T H H T B B
8 Slask Wroclaw 22 9 7 6 40 36 4 34 H H H H B T
9 Ruch Chorzow 23 9 7 7 35 33 2 34 T T H B B T
10 Miedz Legnica 22 10 4 8 39 39 0 34 T T T H T B
11 LKS Lodz 22 9 5 8 34 35 -1 32 T H H T B T
12 Pogon Siedlce 23 6 9 8 25 25 0 27 B B B T H H
13 Odra Opole 22 6 8 8 21 27 -6 26 B B B T H B
14 Puszcza Niepolomice 22 5 10 7 27 29 -2 25 B B H T B T
15 Znicz Pruszkow 22 5 4 13 23 44 -21 19 T H T B H H
16 Gornik Leczna 23 2 10 11 26 42 -16 16 H B B H T H
17 GKS Tychy 22 3 5 14 27 48 -21 14 B B H B H B
18 Stal Mielec 22 3 5 14 25 48 -23 14 B B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: