Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Perth RedStar vs Perth SC, 18h00 ngày 22/5
Kết quả Perth RedStar vs Perth SC
Đối đầu Perth RedStar vs Perth SC
Phong độ Perth RedStar gần đây
Phong độ Perth SC gần đây
Tây Úc 2026: Perth RedStar vs Perth SC
-
Giải đấu: Tây ÚcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 22/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Perth RedStar vs Perth SC trước đây
-
19/07/2025Perth SC1 - 2Perth RedStar1 - 0W
-
26/04/2025Perth RedStar0 - 1Perth SC0 - 0L
-
24/08/2024Perth RedStar4 - 5Perth SC1 - 4L
-
01/06/2024Perth SC1 - 4Perth RedStar0 - 2W
-
10/06/2023Perth RedStar3 - 1Perth SC1 - 0W
-
18/03/2023Perth SC1 - 1Perth RedStar0 - 1D
-
30/07/2022Perth SC0 - 4Perth RedStar0 - 2W
-
23/07/2022Perth RedStar2 - 0Perth SC1 - 0W
-
24/01/2025Perth SC2 - 0Perth RedStar2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Perth RedStar vs Perth SC
- Thống kê lịch sử đối đầu Perth RedStar vs Perth SC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 5 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Perth RedStar vs Perth SC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Tây Úc | 8 | 5 | 1 | 2 |
| Australia West Premier Bam Creative Night Series | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Perth RedStar vs Perth SC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Perth RedStar (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Perth RedStar (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Perth RedStar thắng
Bại: là số trận Perth RedStar thua
Thắng: là số trận Perth RedStar thắng
Bại: là số trận Perth RedStar thua
BXH Vòng Bảng Tây Úc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Perth RedStar và Perth SC trên Bảng xếp hạng của Tây Úc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Tây Úc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 11 | 7 | 20 | T B T T T T |
| 2 | Bayswater City | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 9 | 17 | H B H T T T |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 | T T H B T B |
| 4 | Stirling Macedonia | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 16 | 4 | 15 | B T B T T B |
| 5 | Western Knights | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 15 | 4 | 14 | H T B T B B |
| 6 | Perth SC | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 17 | 2 | 14 | T B T T B H |
| 7 | Sorrento F.C. | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 14 | H T T T T B |
| 8 | Dianella White Eagles | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 15 | 0 | 12 | H T B B H T |
| 9 | Fremantle City | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 | 10 | H T H B B H |
| 10 | Perth Glory (Youth) | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 17 | -1 | 9 | B B B B H T |
| 11 | Armadale SC | 9 | 1 | 2 | 6 | 19 | 24 | -5 | 5 | H B H B B T |
| 12 | Balcatta FC | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 29 | -19 | 3 | B T B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
