Kết quả Perth Glory (Youth) vs Western Knights, 14h00 ngày 09/05
Kết quả Perth Glory (Youth) vs Western Knights
Đối đầu Perth Glory (Youth) vs Western Knights
Phong độ Perth Glory (Youth) gần đây
Phong độ Western Knights gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.75-0.25
1.01O 3.5
0.90U 3.5
0.751
2.75X
3.702
2.05Hiệp 1+0
1.14-0
0.69O 1.5
1.03U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Perth Glory (Youth) vs Western Knights
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Tây Úc 2026 » vòng 9
-
Perth Glory (Youth) vs Western Knights: Diễn biến chính
-
21'
1-0 -
32'
2-0 -
45'2-1
-
47'
3-1 -
63'3-1
-
82'3-1
-
90'3-1
- BXH Tây Úc
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Perth Glory (Youth) vs Western Knights: Số liệu thống kê
-
Perth Glory (Youth)Western Knights
-
12Tổng cú sút18
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
5Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
5Sút ra ngoài12
-
-
128Pha tấn công147
-
-
74Tấn công nguy hiểm103
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
BXH Tây Úc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 12 | 8 | 24 | T T T T T H |
| 2 | Olympic Kingsway SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 21 | H B T B H T |
| 3 | Bayswater City | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 14 | 9 | 20 | H T T T B T |
| 4 | Western Knights | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 16 | 5 | 18 | B T B B T H |
| 5 | Perth SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 19 | 3 | 18 | T T B H T H |
| 6 | Stirling Macedonia | 11 | 5 | 0 | 6 | 22 | 20 | 2 | 15 | B T T B B B |
| 7 | Fremantle City | 11 | 3 | 5 | 3 | 20 | 20 | 0 | 14 | H B B H H T |
| 8 | Sorrento F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 20 | -8 | 14 | T T T B B B |
| 9 | Dianella White Eagles | 11 | 3 | 4 | 4 | 19 | 20 | -1 | 13 | B B H T B H |
| 10 | Perth Glory (Youth) | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 12 | B B H T T B |
| 11 | Balcatta FC | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 31 | -18 | 7 | B B B B T H |
| 12 | Armadale SC | 11 | 1 | 3 | 7 | 21 | 27 | -6 | 6 | H B B T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

