Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hayq vs MIKA Ashtarak, 19h00 ngày 18/5
Kết quả Hayq vs MIKA Ashtarak
Đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak
Phong độ Hayq gần đây
Phong độ MIKA Ashtarak gần đây
Hạng 2 Armenia 2025-2026: Hayq vs MIKA Ashtarak
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak trước đây
-
05/11/2025MIKA Ashtarak0 - 4Hayq0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hayq vs MIKA Ashtarak: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hayq (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hayq (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hayq thắng
Bại: là số trận Hayq thua
Thắng: là số trận Hayq thắng
Bại: là số trận Hayq thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hayq và MIKA Ashtarak trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 29 | 23 | 4 | 2 | 78 | 17 | 61 | 73 | T T H T H T |
| 2 | BKMA II | 28 | 21 | 4 | 3 | 71 | 28 | 43 | 67 | T T T H T T |
| 3 | Hayq | 28 | 20 | 2 | 6 | 53 | 20 | 33 | 62 | T T B H T T |
| 4 | FC Syunik | 28 | 20 | 1 | 7 | 76 | 26 | 50 | 61 | T T B T B B |
| 5 | Andranik | 28 | 19 | 3 | 6 | 63 | 28 | 35 | 60 | T B T T H T |
| 6 | Pyunik B | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 43 | -3 | 38 | T H T T B T |
| 7 | Ararat Yerevan II | 28 | 12 | 2 | 14 | 42 | 48 | -6 | 38 | T B T B B B |
| 8 | Araks Ararat | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 | 42 | -8 | 34 | H B T B T B |
| 9 | Urartu II | 28 | 8 | 9 | 11 | 43 | 49 | -6 | 33 | B B B T B H |
| 10 | Bentonit Idzhevan | 28 | 7 | 8 | 13 | 31 | 45 | -14 | 29 | H T H T H T |
| 11 | MIKA Ashtarak | 28 | 7 | 7 | 14 | 31 | 57 | -26 | 28 | B T B B B T |
| 12 | FC Noah B | 28 | 6 | 7 | 15 | 35 | 58 | -23 | 25 | B B B T H B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 28 | 6 | 6 | 16 | 41 | 55 | -14 | 24 | T B H B B T |
| 14 | Lernayin Artsakh | 27 | 7 | 2 | 18 | 21 | 65 | -44 | 23 | B B H B B B |
| 15 | Wankaren Shawan B | 28 | 5 | 6 | 17 | 31 | 57 | -26 | 21 | H B T T B B |
| 16 | Shirak Gjumri B | 28 | 4 | 5 | 19 | 31 | 83 | -52 | 17 | B H B B T B |
Upgrade Team
Cập nhật:
