Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wiener SC vs SC Retz, 01h30 ngày 21/2

Hạng 3 Áo 2025-2026: Wiener SC vs SC Retz

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 29/4/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Wiener SC vs SC Retz trước đây

  • 02/08/2025
    SC Retz
    1 - 1
    Wiener SC
    0 - 1
    D
  • 15/03/2014
    Wiener SC
    3 - 1
    SC Retz
    1 - 1
    W
  • 17/08/2013
    SC Retz
    1 - 3
    Wiener SC
    0 - 1
    W
  • 20/04/2013
    SC Retz
    3 - 5
    Wiener SC
    0 - 2
    W
  • 22/09/2012
    Wiener SC
    3 - 0
    SC Retz
    3 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Wiener SC vs SC Retz

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs SC Retz: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 4 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs SC Retz: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 5 4 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs SC Retz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Wiener SC (sân nhà) 2 2 0 0
Wiener SC (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wiener SC thắng
Bại: là số trận Wiener SC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wiener SCSC Retz trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Leobendorf 16 13 2 1 29 11 18 41 B T H T T T
2 SV Gloggnitz 16 9 4 3 19 13 6 31 T T T H T B
3 Traiskirchen 16 8 5 3 41 20 21 29 T H T T H B
4 SV Oberwart 16 9 2 5 34 20 14 29 T B T B T H
5 Parndorf 16 8 4 4 24 18 6 28 H T H T T T
6 SV Donau 16 8 4 4 21 15 6 28 T T B H T B
7 SV Horn 16 7 6 3 35 15 20 27 H T B H H T
8 Kremser 16 7 5 4 33 17 16 26 H T T T B H
9 SR Donaufeld Wien 16 5 7 4 25 19 6 22 B H B H H H
10 Wiener Viktoria 16 6 2 8 23 28 -5 20 B T B H B T
11 Sportunion Mauer 16 5 5 6 13 20 -7 20 B B T H H H
12 SC Mannsdorf 16 4 7 5 17 17 0 19 H H T B B H
13 Neusiedl 16 4 4 8 22 31 -9 16 T B T T H B
14 Wiener SC 16 4 4 8 20 34 -14 16 H B B B B T
15 Favoritner AC 16 3 1 12 14 30 -16 10 B T B B B H
16 SC Retz 16 1 5 10 14 36 -22 8 B B B B H H
17 Team Wiener Linien 16 1 1 14 12 52 -40 4 B B B B H B

Upgrade Team
Cập nhật: