Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về JS kabylie vs CR Belouizdad, 20h00 ngày 22/5
Kết quả JS kabylie vs CR Belouizdad
Đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad
Phong độ JS kabylie gần đây
Phong độ CR Belouizdad gần đây
VĐQG Angiêri 2025-2026: JS kabylie vs CR Belouizdad
-
Giải đấu: VĐQG AngiêriMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 06/6/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad trước đây
-
10/01/2026CR Belouizdad0 - 1JS kabylie0 - 0W
-
27/04/2025JS kabylie3 - 2CR Belouizdad2 - 1W
-
21/01/2025CR Belouizdad1 - 1JS kabylie0 - 0D
-
25/03/2024JS kabylie0 - 1CR Belouizdad0 - 0L
-
20/11/2023CR Belouizdad1 - 0JS kabylie0 - 0L
-
15/07/2023CR Belouizdad3 - 2JS kabylie1 - 1L
-
24/12/2022JS kabylie1 - 2CR Belouizdad0 - 0L
-
06/05/2022JS kabylie0 - 0CR Belouizdad0 - 0D
-
07/01/2022CR Belouizdad0 - 1JS kabylie0 - 0W
-
06/03/2024JS kabylie0 - 2CR Belouizdad0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad
- Thống kê lịch sử đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Angiêri | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Algeria | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu JS kabylie vs CR Belouizdad: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| JS kabylie (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| JS kabylie (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận JS kabylie thắng
Bại: là số trận JS kabylie thua
Thắng: là số trận JS kabylie thắng
Bại: là số trận JS kabylie thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angiêri mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội JS kabylie và CR Belouizdad trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angiêri mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angiêri 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | T B T T H B |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | T H T T H H |
| 3 | CR Belouizdad | 27 | 13 | 9 | 5 | 43 | 22 | 21 | 48 | T T T H B T |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | T T B T T B |
| 5 | JS kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | H H H B T T |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | H B T B T T |
| 11 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | B T B T B B |
| 12 | USM Alger | 24 | 7 | 12 | 5 | 24 | 19 | 5 | 33 | T B B B H T |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | B H B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
