Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe, 20h00 ngày 03/5

Hạng 2 Albania 2025-2026: KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe

Lịch sử đối đầu KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe trước đây

  • 24/01/2026
    KS Korabi Peshkopi
    2 - 1
    KS Iliria Fushe
    0 - 0
    W
  • 24/10/2025
    KS Iliria Fushe
    2 - 1
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    L
  • 22/12/2018
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    KS Iliria Fushe
    0 - 0
    W
  • 12/12/2015
    KS Korabi Peshkopi
    3 - 1
    KS Iliria Fushe
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Albania 4 3 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Korabi Peshkopi vs KS Iliria Fushe: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
KS Korabi Peshkopi (sân nhà) 3 3 0 0
KS Korabi Peshkopi (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận KS Korabi Peshkopi thắng
Bại: là số trận KS Korabi Peshkopi thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KS Korabi PeshkopiKS Iliria Fushe trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Albania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Skenderbeu Korca 32 24 5 3 57 24 33 77 H T T T T H
2 KF Laci 32 23 7 2 59 23 36 76 T H T T T T
3 Pogradeci 32 21 7 4 65 29 36 70 T T T T B H
4 KS Iliria Fushe 32 11 10 11 32 34 -2 43 B H B B T T
5 Besa Kavaje 32 10 9 13 40 41 -1 39 B B T H T H
6 Kastrioti Kruje 32 10 6 16 40 56 -16 36 T B B B B B
7 Burreli 32 9 9 14 23 41 -18 36 B B B B B T
8 KS Korabi Peshkopi 32 8 11 13 30 38 -8 35 H T B H H H
9 Luftetari 32 6 13 13 34 43 -9 31 H B B T T T
10 KS Perparimi Kukesi 32 7 7 18 29 49 -20 28 T T T B H B
11 Apolonia Fier 32 6 9 17 27 40 -13 27 H H B H B B
12 Lushnja KS 32 5 11 16 25 43 -18 26 B H T H B B

Cập nhật: