Kết quả KS Iliria Fushe vs Besa Kavaje, 21h00 ngày 07/05
Kết quả KS Iliria Fushe vs Besa Kavaje
Nhận định, Soi kèo Iliria Fushe Kruje vs Besa Kavaje 21h00 ngày 7/5: Vất vả đi tiếp
Phong độ KS Iliria Fushe gần đây
Phong độ Besa Kavaje gần đây
-
Thứ năm, Ngày 07/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.85O 2.25
0.73U 2.25
1.031
2.07X
3.152
2.87Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.71O 1
0.93U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KS Iliria Fushe vs Besa Kavaje
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Albania 2025-2026 » vòng
-
KS Iliria Fushe vs Besa Kavaje: Diễn biến chính
-
8'0-1
Willian Cordeiro Melo -
11'0-2
Godswill Chinwendu -
16'Xherom Osma0-2
-
45'0-2Ermir Spahiu
-
45'0-2Nilsen Gjinaj
-
45'0-2Valentin Daja
-
46'Amri Kallaku0-2
-
58'Santiago Rodriguez0-2
-
90'Santiago Selmani0-2
-
90'Elion Stafa0-2
- BXH Hạng 2 Albania
- BXH bóng đá Albania mới nhất
-
KS Iliria Fushe vs Besa Kavaje: Số liệu thống kê
-
KS Iliria FusheBesa Kavaje
-
11Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
5Phạt góc4
-
-
5Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
85Pha tấn công72
-
-
52Tấn công nguy hiểm39
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng 2 Albania 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Laci | 33 | 24 | 7 | 2 | 60 | 23 | 37 | 79 | H T T T T T |
| 2 | Skenderbeu Korca | 33 | 24 | 5 | 4 | 57 | 25 | 32 | 77 | T T T T H B |
| 3 | Pogradeci | 33 | 21 | 7 | 5 | 65 | 32 | 33 | 70 | T T T B H B |
| 4 | KS Iliria Fushe | 33 | 11 | 11 | 11 | 33 | 35 | -2 | 44 | H B B T T H |
| 5 | Besa Kavaje | 33 | 10 | 9 | 14 | 41 | 43 | -2 | 39 | B T H T H B |
| 6 | Kastrioti Kruje | 33 | 11 | 6 | 16 | 44 | 57 | -13 | 39 | B B B B B T |
| 7 | Burreli | 33 | 9 | 10 | 14 | 27 | 45 | -18 | 37 | B B B B T H |
| 8 | KS Korabi Peshkopi | 33 | 8 | 12 | 13 | 31 | 39 | -8 | 36 | T B H H H H |
| 9 | Luftetari | 33 | 7 | 13 | 13 | 37 | 43 | -6 | 34 | B B T T T T |
| 10 | KS Perparimi Kukesi | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 | 50 | -19 | 31 | T T B H B T |
| 11 | Apolonia Fier | 33 | 6 | 10 | 17 | 31 | 44 | -13 | 28 | H B H B B H |
| 12 | Lushnja KS | 33 | 5 | 11 | 17 | 26 | 47 | -21 | 26 | H T H B B B |

