Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Bukayriyah vs Abha, 23h00 ngày 03/4

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026: Al Bukayriyah vs Abha

  • Giải đấu: Hạng nhất Ả Rập Xê-út
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/4/2026 23:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Abha trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Bukayriyah vs Abha

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Abha: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 1 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Abha: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 3 1 1 1
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Bukayriyah vs Abha: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Bukayriyah (sân nhà) 2 0 0 2
Al Bukayriyah (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Bukayriyah thắng
Bại: là số trận Al Bukayriyah thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al BukayriyahAbha trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 26 20 5 1 55 20 35 65 T T T H H T
2 Al-Draih 26 17 5 4 62 27 35 56 T B T T H T
3 Al Ula FC 26 16 7 3 58 22 36 55 T T T B T T
4 Al-Faisaly Harmah 27 13 10 4 55 33 22 49 T T T T H T
5 Al-Jabalain 26 14 7 5 49 30 19 49 T T T T H B
6 Al-Orubah 26 14 5 7 41 33 8 47 T H B B B T
7 Al Raed 26 11 8 7 48 35 13 41 H T T T B T
8 Al Bukayriyah 26 11 4 11 29 36 -7 37 B B B H B T
9 Al-Zlfe 26 9 8 9 32 32 0 35 B T B T H T
10 AL-Rbeea Jeddah 27 8 10 9 30 37 -7 34 B H B T B T
11 Al-Tai 26 8 8 10 38 39 -1 32 H T B T B H
12 Al Anwar SA 26 7 10 9 35 38 -3 31 T B B H T H
13 Al-Wehda 26 8 5 13 36 47 -11 29 H B T B T B
14 Al-Jndal 27 6 8 13 23 47 -24 26 B B H H T B
15 Al-Adalh 26 3 8 15 32 58 -26 17 B H H B B B
16 Al-Arabi(KSA) 26 4 4 18 12 44 -32 16 T B B B B B
17 Al-Baten 26 3 5 18 27 53 -26 14 B T B T B B
18 Jubail 27 3 5 19 23 54 -31 14 B T B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: