Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba, 19h45 ngày 07/5
Kết quả Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba
Đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba
Phong độ Al Ahli Sanaa gần đây
Phong độ Al Ouroba gần đây
Yemen 2026-2027: Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba
-
Giải đấu: YemenMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/5/2026 19:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba trước đây
-
24/12/2023Al Ouroba1 - 2Al Ahli Sanaa0 - 0W
-
24/10/2023Al Ahli Sanaa0 - 0Al Ouroba0 - 0D
-
25/10/2014Al Ahli Sanaa2 - 3Al Ouroba0 - 0L
-
22/03/2014Al Ouroba0 - 1Al Ahli Sanaa0 - 0W
-
27/12/2013Al Ahli Sanaa1 - 1Al Ouroba1 - 0D
-
01/07/2013Al Ahli Sanaa1 - 1Al Ouroba1 - 1D
-
05/04/2013Al Ouroba0 - 2Al Ahli Sanaa0 - 1W
-
25/05/2012Al Ahli Sanaa0 - 0Al Ouroba0 - 0D
-
27/01/2012Al Ouroba1 - 2Al Ahli Sanaa0 - 1W
-
06/03/2011Al Ahli Sanaa3 - 0Al Ouroba0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Yemen | 10 | 5 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Sanaa vs Al Ouroba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al Ahli Sanaa (sân nhà) | 6 | 1 | 4 | 1 |
| Al Ahli Sanaa (sân khách) | 4 | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Ahli Sanaa thắng
Bại: là số trận Al Ahli Sanaa thua
Thắng: là số trận Al Ahli Sanaa thắng
Bại: là số trận Al Ahli Sanaa thua
BXH Vòng Bảng Yemen mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Ahli Sanaa và Al Ouroba trên Bảng xếp hạng của Yemen mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Yemen 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Sadd FC (YEM) | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 2 | Shab Hadramawt | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | Al Wehda Sanaa | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T |
| 4 | Al Ouroba | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Al Mukalla SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Al Ahli Sanaa | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Tdamn Hadramawt | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Sabbab Al-Bida'a | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | T B |
| 9 | Al-Yarmok Rawda | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | B H |
| 10 | Ittihad Ibb | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Al Helal Al-Sahely | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Salam Al Qarfa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Fahman Abyan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Ittihad Hadramaut | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Cập nhật:
