Kết quả Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers, 16h00 ngày 11/04
Kết quả Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers
Đối đầu Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers
Phong độ Dandenong Thunder gần đây
Phong độ Green Gully Cavaliers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.92O 3
0.98U 3
0.821
1.90X
3.802
3.45Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC 2026 » vòng 8
-
Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers: Diễn biến chính
-
23'0-0
-
35'0-0
-
39'0-0
-
50'0-1
Nathan Simes -
60'0-1
-
70'0-1
-
90'Laat Manyec
1-1
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Dandenong Thunder vs Green Gully Cavaliers: Số liệu thống kê
-
Dandenong ThunderGreen Gully Cavaliers
-
2Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
0Sút ra ngoài1
-
-
61Pha tấn công60
-
-
35Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oakleigh Cannons | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 30 | T T T T H T |
| 2 | Hume City | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 17 | 10 | 29 | B T T T T T |
| 3 | Heidelberg United | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 27 | T T B T H T |
| 4 | Melbourne Heart (Youth) | 14 | 6 | 5 | 3 | 29 | 16 | 13 | 23 | B B T T T T |
| 5 | Avondale FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 29 | 19 | 10 | 22 | T T B T T B |
| 6 | South Melbourne | 13 | 7 | 0 | 6 | 19 | 21 | -2 | 21 | T B T B B B |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 | 18 | B H B B T H |
| 8 | Preston Lions | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | H T T T B B |
| 9 | St Albans Saints | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 17 | T B T T H B |
| 10 | Bentleigh greens | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | -9 | 16 | H B B B H H |
| 11 | Altona Magic | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 26 | -10 | 13 | B H T B T B |
| 12 | Dandenong City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 12 | T B B B H T |
| 13 | Dandenong Thunder | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 20 | -5 | 12 | T T B B H B |
| 14 | Green Gully Cavaliers | 14 | 0 | 3 | 11 | 6 | 33 | -27 | 3 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

