Kết quả Dandenong City SC vs St Albans Saints, 16h45 ngày 22/05
Kết quả Dandenong City SC vs St Albans Saints
Đối đầu Dandenong City SC vs St Albans Saints
Phong độ Dandenong City SC gần đây
Phong độ St Albans Saints gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202616:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.99+0.25
0.83O 2.75
0.93U 2.75
0.871
2.24X
3.552
2.84Hiệp 1+0
0.66-0
1.13O 1.25
1.08U 1.25
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dandenong City SC vs St Albans Saints
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Ngoại hạng Úc bang VIC 2026 » vòng 14
-
Dandenong City SC vs St Albans Saints: Diễn biến chính
-
30'Timothy Atherinos
1-0 -
58'1-1
Nicolas Koek -
79'Timothy Atherinos
2-1
- BXH Ngoại hạng Úc bang VIC
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Dandenong City SC vs St Albans Saints: Số liệu thống kê
-
Dandenong City SCSt Albans Saints
-
9Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn8
-
-
3Phạt góc3
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
80Pha tấn công143
-
-
37Tấn công nguy hiểm61
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oakleigh Cannons | 14 | 9 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 30 | T T T T H T |
| 2 | Hume City | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 17 | 10 | 29 | B T T T T T |
| 3 | Heidelberg United | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 15 | 10 | 27 | T T B T H T |
| 4 | Avondale FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 19 | 14 | 25 | T B T T B T |
| 5 | Melbourne Heart (Youth) | 14 | 6 | 5 | 3 | 29 | 16 | 13 | 23 | B B T T T T |
| 6 | South Melbourne | 14 | 7 | 0 | 7 | 19 | 25 | -6 | 21 | B T B B B B |
| 7 | Caroline Springs George Cross | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 | 18 | B H B B T H |
| 8 | Preston Lions | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 8 | 17 | H T T T B B |
| 9 | St Albans Saints | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 17 | T B T T H B |
| 10 | Bentleigh greens | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | -9 | 16 | H B B B H H |
| 11 | Altona Magic | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 26 | -10 | 13 | B H T B T B |
| 12 | Dandenong City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 12 | T B B B H T |
| 13 | Dandenong Thunder | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 20 | -5 | 12 | T T B B H B |
| 14 | Green Gully Cavaliers | 14 | 0 | 3 | 11 | 6 | 33 | -27 | 3 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

