Kết quả Hacken vs IK Sirius FK, 22h30 ngày 18/10

VĐQG Thụy Điển 2025 » vòng 27

  • Hacken vs IK Sirius FK: Diễn biến chính

  • 16'
    Mikkel Rygaard Jensen goal 
    1-0
  • 21'
    Simon Gustafson
    1-0
  • 45'
    1-1
    goal Isak Bjerkebo (Assist:Oscar Krusnell)
  • 56'
    Marius Lode
    1-1
  • 64'
    1-1
     Noel Milleskog
     Joakim Persson
  • 66'
    Brice Wembangomo  
    Danilo Al-Saed  
    1-1
  • 75'
    John Dembe  
    Isak Brusberg  
    1-1
  • 82'
    Severin Nioule  
    Julius Lindberg  
    1-1
  • 82'
    Samuel Holm  
    Silas Andersen  
    1-1
  • 88'
    1-1
     Victor Svensson
     Isak Bjerkebo
  • Hacken vs IK Sirius FK: Đội hình chính và dự bị

  • Hacken4-2-3-1
    1
    Andreas Linde
    21
    Adam Lundqvist
    22
    Filip Helander
    4
    Marius Lode
    11
    Julius Lindberg
    14
    Simon Gustafson
    8
    Silas Andersen
    18
    Danilo Al-Saed
    10
    Mikkel Rygaard Jensen
    20
    Adrian Svanback
    39
    Isak Brusberg
    9
    Robbie Ure
    7
    Joakim Persson
    14
    Leo Walta
    29
    Isak Bjerkebo
    10
    Melker Heier
    17
    Marcus Lindberg
    2
    Henrik Castegren
    15
    Simon Sandberg
    4
    Tobias Anker
    22
    Oscar Krusnell
    34
    David Celic
    IK Sirius FK4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Pontus Dahbo
    19John Dembe
    44Harry Hilvenius
    32Oscar Jansson
    15Samuel Holm
    7Sanders Ngabo
    29Severin Nioule
    23Olle Samuelsson
    5Brice Wembangomo
    Tobias Carlsson 5
    Ismael Diawara 1
    Noel Milleskog 19
    Bogdan Milovanov 3
    Matthias Nartey 8
    Victor Svensson 24
    Adam Wikman 18
    Jakob Voelkerling Persson 13
    Dennis Widgren 21
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Per-Mathias Hogmo
    Christer Mattiasson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Hacken vs IK Sirius FK: Số liệu thống kê

  • Hacken
    IK Sirius FK
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 668
    Số đường chuyền
    442
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Successful center
    10
  •  
     
  • 49
    Long pass
    15
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mjallby AIF 30 23 6 1 57 18 39 75 T T T T T T
2 Hammarby 30 19 5 6 60 29 31 62 B T T T H T
3 GAIS 30 14 10 6 45 30 15 52 H T T T H B
4 IFK Goteborg 30 16 3 11 41 33 8 51 T B B T H T
5 Djurgardens 30 13 10 7 52 32 20 49 T H B T H T
6 Malmo FF 30 13 10 7 46 33 13 49 T B T B H T
7 AIK Solna 30 13 9 8 40 33 7 48 H B B H T B
8 Elfsborg 30 12 4 14 45 51 -6 40 B B T B B B
9 IK Sirius FK 30 11 6 13 53 51 2 39 B T H T T T
10 Hacken 30 9 8 13 42 50 -8 35 T T H H H B
11 Halmstads 30 10 5 15 24 50 -26 35 T B T B H T
12 Brommapojkarna 30 9 4 17 40 47 -7 31 B B H B H B
13 Degerfors IF 30 8 6 16 33 52 -19 30 T H B T H T
14 IFK Norrkoping FK 30 8 5 17 40 57 -17 29 B B B B B B
15 Osters IF 30 6 8 16 29 48 -19 26 B T B B H B
16 IFK Varnamo 30 3 7 20 36 69 -33 16 B T H B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation