Kết quả Vision FC vs Asante Kotoko FC, 22h00 ngày 12/11
Kết quả Vision FC vs Asante Kotoko FC
Đối đầu Vision FC vs Asante Kotoko FC
Phong độ Vision FC gần đây
Phong độ Asante Kotoko FC gần đây
-
Thứ tư, Ngày 12/11/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.00O 2
0.90U 2
0.901
3.25X
2.702
2.40Hiệp 1+0
1.11-0
0.70O 0.75
0.79U 0.75
0.97 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vision FC vs Asante Kotoko FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ghana 2025-2026 » vòng 7
-
Vision FC vs Asante Kotoko FC: Diễn biến chính
-
29'Frank Dongballe0-0
-
50'0-0Hubert Gyau
-
50'Nana Amoah0-0
- BXH VĐQG Ghana
- BXH bóng đá Ghana mới nhất
-
Vision FC vs Asante Kotoko FC: Số liệu thống kê
-
Vision FCAsante Kotoko FC
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
5Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
25Sút Phạt18
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
17Phạm lỗi22
-
-
0Việt vị3
-
-
70Pha tấn công90
-
-
24Tấn công nguy hiểm55
-
BXH VĐQG Ghana 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 24 | 62 | T T B T T B |
| 2 | Bibiani Gold Stars | 34 | 19 | 3 | 12 | 46 | 40 | 6 | 60 | B B T T B T |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 34 | 13 | 15 | 6 | 25 | 15 | 10 | 54 | B T H H B T |
| 4 | Ghana Dream FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 32 | 17 | 52 | T T T B T T |
| 5 | Samartex | 34 | 13 | 11 | 10 | 26 | 25 | 1 | 50 | T T B B T B |
| 6 | Aduana Stars | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 5 | 50 | T H B H T B |
| 7 | Karela United FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 32 | 33 | -1 | 49 | H T H B T B |
| 8 | Berekum Chelsea | 34 | 13 | 9 | 12 | 32 | 33 | -1 | 48 | B H T T T T |
| 9 | Vision FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 38 | 34 | 4 | 47 | T B B T T T |
| 10 | Asante Kotoko FC | 33 | 12 | 10 | 11 | 38 | 29 | 9 | 46 | B B B T B B |
| 11 | Basake Holy Stars FC | 34 | 13 | 7 | 14 | 30 | 39 | -9 | 46 | B B T B T B |
| 12 | Young Apostles | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 0 | 45 | T B T T B T |
| 13 | Heart of Lions | 34 | 12 | 9 | 13 | 36 | 33 | 3 | 45 | H H B T B T |
| 14 | Swedru All Blacks | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 31 | 3 | 45 | B T T H B T |
| 15 | Nations FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 30 | 31 | -1 | 44 | T B T B B T |
| 16 | Bechem United | 33 | 12 | 8 | 13 | 35 | 39 | -4 | 44 | H T B H T B |
| 17 | Hohoe United FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 22 | 38 | -16 | 31 | B B H B B B |
| 18 | Techiman Eleven Wonders | 33 | 2 | 4 | 27 | 23 | 73 | -50 | 10 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

