Kết quả Vision FC vs Accra Hearts of Oak, 22h00 ngày 11/04
Kết quả Vision FC vs Accra Hearts of Oak
Đối đầu Vision FC vs Accra Hearts of Oak
Phong độ Vision FC gần đây
Phong độ Accra Hearts of Oak gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vision FC vs Accra Hearts of Oak
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ghana 2025-2026 » vòng 29
-
Vision FC vs Accra Hearts of Oak: Diễn biến chính
-
29'0-0Mawuli Wayo
-
55'0-0
-
90'Benjamin Kwarteng
1-0
- BXH VĐQG Ghana
- BXH bóng đá Ghana mới nhất
-
Vision FC vs Accra Hearts of Oak: Số liệu thống kê
-
Vision FCAccra Hearts of Oak
-
13Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc9
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
134Pha tấn công92
-
-
100Tấn công nguy hiểm94
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH VĐQG Ghana 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Medeama SC | 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 24 | 62 | T T B T T B |
| 2 | Bibiani Gold Stars | 34 | 19 | 3 | 12 | 46 | 40 | 6 | 60 | B B T T B T |
| 3 | Accra Hearts of Oak | 34 | 13 | 15 | 6 | 25 | 15 | 10 | 54 | B T H H B T |
| 4 | Ghana Dream FC | 34 | 15 | 7 | 12 | 49 | 32 | 17 | 52 | T T T B T T |
| 5 | Samartex | 34 | 13 | 11 | 10 | 26 | 25 | 1 | 50 | T T B B T B |
| 6 | Aduana Stars | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 5 | 50 | T H B H T B |
| 7 | Karela United FC | 34 | 13 | 10 | 11 | 32 | 33 | -1 | 49 | H T H B T B |
| 8 | Berekum Chelsea | 34 | 13 | 9 | 12 | 32 | 33 | -1 | 48 | B H T T T T |
| 9 | Vision FC | 34 | 12 | 11 | 11 | 38 | 34 | 4 | 47 | T B B T T T |
| 10 | Asante Kotoko FC | 33 | 12 | 10 | 11 | 38 | 29 | 9 | 46 | B B B T B B |
| 11 | Basake Holy Stars FC | 34 | 13 | 7 | 14 | 30 | 39 | -9 | 46 | B B T B T B |
| 12 | Young Apostles | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 0 | 45 | T B T T B T |
| 13 | Heart of Lions | 34 | 12 | 9 | 13 | 36 | 33 | 3 | 45 | H H B T B T |
| 14 | Swedru All Blacks | 34 | 12 | 9 | 13 | 34 | 31 | 3 | 45 | B T T H B T |
| 15 | Nations FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 30 | 31 | -1 | 44 | T B T B B T |
| 16 | Bechem United | 33 | 12 | 8 | 13 | 35 | 39 | -4 | 44 | H T B H T B |
| 17 | Hohoe United FC | 31 | 7 | 10 | 14 | 22 | 38 | -16 | 31 | B B H B B B |
| 18 | Techiman Eleven Wonders | 33 | 2 | 4 | 27 | 23 | 73 | -50 | 10 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation

