Kết quả Aragvi Dusheti vs FC Telavi, 00h00 ngày 03/05
Kết quả Aragvi Dusheti vs FC Telavi
Đối đầu Aragvi Dusheti vs FC Telavi
Phong độ Aragvi Dusheti gần đây
Phong độ FC Telavi gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.75
0.85U 2.75
0.951
2.50X
3.002
2.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aragvi Dusheti vs FC Telavi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Georgia 2026 » vòng 10
-
Aragvi Dusheti vs FC Telavi: Diễn biến chính
-
9'0-1
Tato Zhividze (Assist:Bachana Arabuli) -
14'0-1Nikoloz Galakhvaridze
-
21'Tornike Molashvili0-1
-
40'Giorgi Janelidze0-1
-
42'0-1Tato Zhividze
-
62'Irakli Zaridze0-1
-
64'0-1Andria Devdariani
-
76'Dennis Amoako (Assist:Shakro Dvalishvili)
1-1 -
83'1-1Davit Gogotishvili
-
89'Giorgi Ksovreli (Assist:Baba Nuhu)
2-1
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá Georgia mới nhất
-
Aragvi Dusheti vs FC Telavi: Số liệu thống kê
-
Aragvi DushetiFC Telavi
-
7Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
7Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
5Sút ra ngoài0
-
-
26Pha tấn công25
-
-
21Tấn công nguy hiểm14
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH VĐQG Georgia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 14 | 9 | 4 | 1 | 16 | 6 | 10 | 31 | T H T T H T |
| 2 | Merani Martvili | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 14 | 5 | 23 | T T H T H B |
| 3 | Shturmi | 14 | 5 | 7 | 2 | 14 | 10 | 4 | 22 | B T H B H T |
| 4 | FC Telavi | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 15 | -1 | 20 | B B B T H T |
| 5 | Aragvi Dusheti | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 20 | H T B B T T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 17 | H B H T T B |
| 7 | Samtredia | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 23 | -5 | 15 | B T T B H H |
| 8 | FC Kolkheti Poti | 14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 20 | 1 | 14 | B B T B H B |
| 9 | FC Lazika | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 21 | -6 | 14 | T H B B B H |
| 10 | FC Gori | 14 | 2 | 6 | 6 | 8 | 16 | -8 | 12 | T B H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation

