Kết quả Independiente del Valle vs Libertad FC, 07h00 ngày 23/05
Kết quả Independiente del Valle vs Libertad FC
Phong độ Independiente del Valle gần đây
Phong độ Libertad FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202607:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.88+1.5
0.93O 3
0.95U 3
0.851
1.27X
5.202
8.10Hiệp 1-0.75
0.99+0.75
0.77O 1.25
0.92U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Independiente del Valle vs Libertad FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Ecuador 2026 » vòng 15
-
Independiente del Valle vs Libertad FC: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá Ecuador mới nhất
-
Independiente del Valle vs Libertad FC: Số liệu thống kê
-
Independiente del ValleLibertad FC
BXH VĐQG Ecuador 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 14 | 11 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 34 | B T T T T T |
| 2 | Universidad Catolica | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 23 | T T B B B H |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B T H H B T |
| 4 | Liga Dep. Universitaria Quito | 14 | 7 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 23 | T H B T T T |
| 5 | Deportivo Cuenca | 14 | 7 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 23 | T B B T T T |
| 6 | Orense SC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | H T H T T T |
| 7 | Sociedad Deportiva Aucas | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 22 | T H T B T B |
| 8 | Macara | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 15 | -1 | 19 | T B T B T B |
| 9 | Guayaquil City | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 13 | -3 | 18 | T T T B B B |
| 10 | Mushuc Runa | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 16 | T B T B B B |
| 11 | Club Leones del Norte | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 15 | -2 | 16 | B T B T B T |
| 12 | Delfin SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 7 | 12 | -5 | 16 | H B B T B H |
| 13 | Club Sport Emelec | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 16 | -6 | 16 | B T T B H H |
| 14 | Tecnico Universitario | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 15 | -1 | 14 | B B B B T B |
| 15 | Libertad FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | B B B T H B |
| 16 | Manta FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 15 | -11 | 9 | B B T H B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs

