Phong độ Libertad FC gần đây, KQ Libertad FC mới nhất
Phong độ Libertad FC gần đây
-
20/05/2026Pottu Via HoLibertad FC1 - 1D
-
Pen [4-2]
-
16/05/2026Libertad FCDeportivo Cuenca0 - 0L
-
11/05/2026Club Sport EmelecLibertad FC1 - 1D
-
02/05/2026Libertad FCSociedad Deportiva Aucas1 - 0W
-
27/04/2026MacaraLibertad FC2 - 0L
-
22/04/20261 Libertad FCGuayaquil City0 - 0L
-
19/04/2026Universidad CatolicaLibertad FC0 - 0L
-
12/04/2026Orense SCLibertad FC1 - 0L
-
07/04/2026Libertad FCMushuc Runa1 - 2D
-
22/03/2026Delfin SCLibertad FC0 - 0D
Thống kê phong độ Libertad FC gần đây, KQ Libertad FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ Libertad FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Ecuador | 9 | 1 | 3 | 5 |
| - Cúp Ecuador | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Libertad FC gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026Libertad FCDeportivo Cuenca0 - 0L
-
11/05/2026Club Sport EmelecLibertad FC1 - 1D
-
02/05/2026Libertad FCSociedad Deportiva Aucas1 - 0W
-
27/04/2026MacaraLibertad FC2 - 0L
-
22/04/20261 Libertad FCGuayaquil City0 - 0L
-
19/04/2026Universidad CatolicaLibertad FC0 - 0L
-
12/04/2026Orense SCLibertad FC1 - 0L
-
07/04/2026Libertad FCMushuc Runa1 - 2D
-
22/03/2026Delfin SCLibertad FC0 - 0D
-
20/05/2026Pottu Via HoLibertad FC1 - 1D
-
Pen [4-2]
- Kết quả Libertad FC mới nhất ở giải VĐQG Ecuador
- Kết quả Libertad FC mới nhất ở giải Cúp Ecuador
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Libertad FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Libertad FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Jose Teran | 14 | 11 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 34 | B T T T T T |
| 2 | Universidad Catolica | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 23 | T T B B B H |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B T H H B T |
| 4 | Liga Dep. Universitaria Quito | 14 | 7 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 23 | T H B T T T |
| 5 | Deportivo Cuenca | 14 | 7 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 23 | T B B T T T |
| 6 | Orense SC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | H T H T T T |
| 7 | Sociedad Deportiva Aucas | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 22 | T H T B T B |
| 8 | Macara | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 15 | -1 | 19 | T B T B T B |
| 9 | Guayaquil City | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 13 | -3 | 18 | T T T B B B |
| 10 | Mushuc Runa | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 16 | T B T B B B |
| 11 | Club Leones del Norte | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 15 | -2 | 16 | B T B T B T |
| 12 | Delfin SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 7 | 12 | -5 | 16 | H B B T B H |
| 13 | Club Sport Emelec | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 16 | -6 | 16 | B T T B H H |
| 14 | Tecnico Universitario | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 15 | -1 | 14 | B B B B T B |
| 15 | Libertad FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | B B B T H B |
| 16 | Manta FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 15 | -11 | 9 | B B T H B H |
Title Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ecuador