Kết quả SC Freiburg Nữ vs Bayer Leverkusen Nữ, 00h00 ngày 11/11

VĐQG Đức nữ 2025-2026 » vòng 10

  • SC Freiburg Nữ vs Bayer Leverkusen Nữ: Diễn biến chính

  • 48'
    0-0
    Turanyi L.
  • 65'
    0-1
    goal Fudalla V. (Assist:Bender L.)
  • 68'
    Tessa Blumenberg (Assist:Egli L.) goal 
    1-1
  • 87'
    Tessa Blumenberg goal 
    2-1
  • BXH VĐQG Đức nữ
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • SC Freiburg Nữ vs Bayer Leverkusen Nữ: Số liệu thống kê

  • SC Freiburg Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
  • 7
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 328
    Số đường chuyền
    443
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    37
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    9
  •  
     
  • 38
    Long pass
    30
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    87
  •  
     

BXH VĐQG Đức nữ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen (W) 26 24 2 0 90 9 81 74 T T T H T T
2 VfL Wolfsburg (W) 26 18 4 4 72 38 34 58 H H B T T T
3 Eintracht Frankfurt (W) 26 16 3 7 65 43 22 51 T T T T B T
4 Hoffenheim (W) 26 14 4 8 48 30 18 46 B T T H T H
5 Bayer Leverkusen (W) 26 15 1 10 46 36 10 46 T T T T T B
6 Werder Bremen (W) 26 12 7 7 42 36 6 43 H H B B T T
7 Koln (W) 26 11 4 11 36 37 -1 37 T B B T T T
8 SC Freiburg (W) 26 10 4 12 44 46 -2 34 B B B T B H
9 Union Berlin (W) 26 8 6 12 42 51 -9 30 T H B T B B
10 RB Leipzig (W) 26 7 7 12 39 48 -9 28 T H H B B H
11 Nurnberg (W) 26 6 4 16 33 61 -28 22 B B B B T B
12 Hamburger SV (W) 26 4 6 16 26 57 -31 18 B B T B B B
13 SG Essen-Schonebeck (W) 26 3 7 16 22 63 -41 16 B B T B B H
14 Carl Zeiss Jena (W) 26 2 5 19 22 72 -50 11 B H B B B B