Kết quả HNK Vukovar 91 vs NK Varteks Varazdin, 00h00 ngày 13/12

VĐQG Croatia 2025-2026 » vòng 17

  • HNK Vukovar 91 vs NK Varteks Varazdin: Diễn biến chính

  • 28'
    Vito Caic
    0-0
  • 54'
    Kerim Calhanoglu  
    Luka Klanac  
    0-0
  • 64'
    Kerim Calhanoglu (Assist:Robin Gonzalez) goal 
    1-0
  • 66'
    1-0
     David Puclin
     Mario Marina
  • 66'
    1-0
     Ivan Mamut
     Aleksa Latkovic
  • 70'
    Jakov Puljic (Assist:Mario Ticinovic) goal 
    2-0
  • 75'
    2-0
     Domagoj Begonja
     Antonio Borsic
  • 75'
    2-0
     Novak Tepsic
     Vane Jovanov
  • 75'
    2-0
     Mate Antunovic
     Luka Mamic
  • 79'
    Jakov Biljan  
    Alen Jurilj  
    2-0
  • 80'
    David Mateo Mejia Moscoso
    2-0
  • 81'
    2-0
    Matej Vuk
  • 90'
    Mario Ticinovic
    2-0
  • HNK Vukovar 91 vs NK Varteks Varazdin: Đội hình chính và dự bị

  • HNK Vukovar 914-2-3-1
    1
    Marino Bulat
    33
    Luka Klanac
    13
    Vito Caic
    34
    Mario Tadic
    91
    Mario Ticinovic
    20
    Kristijan Cabrajic
    8
    David Mateo Mejia Moscoso
    10
    Robin Gonzalez
    77
    Eniss Shabani
    19
    Alen Jurilj
    21
    Jakov Puljic
    38
    Iuri Tavares
    27
    Aleksa Latkovic
    22
    Luka Mamic
    7
    Matej Vuk
    24
    Mario Marina
    10
    Leon Belcar
    3
    Vane Jovanov
    5
    Lamine Ba
    4
    Luka Skaricic
    25
    Antonio Borsic
    1
    Oliver Zelenika
    NK Varteks Varazdin4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Jakov Biljan
    7Kerim Calhanoglu
    12Dominik Damjanovic
    50Miran Horvat
    23Leoni
    17Ivan Ljubicic
    4Dominik Mulac
    30Marin Pilj
    11Keyendrah Simmonds
    Rufat Abdullazada 19
    Mate Antunovic 11
    Domagoj Begonja 29
    Ivan Mamut 17
    Mario Mladenovski 13
    David Puclin 6
    Roberto Puncec 14
    Josip Silic 21
    Novak Tepsic 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Croatia
  • BXH bóng đá Croatia mới nhất
  • HNK Vukovar 91 vs NK Varteks Varazdin: Số liệu thống kê

  • HNK Vukovar 91
    NK Varteks Varazdin
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    5
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 25
    Long pass
    26
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 369
    Số đường chuyền
    328
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    128
  •  
     
  • 76
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    45
  •  
     
  • 2.41
    Expected Goals
    0.76
  •  
     
  • 2.42
    xGOT
    0.29
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    11
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 39
    Clearances
    26
  •  
     

BXH VĐQG Croatia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 36 27 5 4 93 28 65 86 T T T T T H
2 Hajduk Split 36 20 8 8 61 36 25 68 B H T B H T
3 NK Varteks Varazdin 36 15 9 12 47 46 1 54 T B B H T T
4 Rijeka 36 14 11 11 49 36 13 53 B H T T H T
5 NK Lokomotiva Zagreb 36 10 14 12 40 52 -12 44 T H B H H H
6 Istra 1961 Pula 36 12 7 17 39 50 -11 43 B B T T H B
7 Slaven Koprivnica 36 10 11 15 46 61 -15 41 B H B T B B
8 HNK Gorica 36 11 8 17 40 48 -8 41 T T B B T B
9 ZNK Osijek 36 8 11 17 27 49 -22 35 T H B B B T
10 HNK Vukovar 91 36 6 10 20 37 73 -36 28 B H T B B B

UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Relegation