Kết quả HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb, 23h00 ngày 17/04

VĐQG Croatia 2024-2025 » vòng 30

  • HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Sandro Kulenovic (Assist:Luka Stojkovic)
  • 38'
    0-1
    Bartol Franjic
  • 48'
    0-2
    Ivan Santini(OW)
  • 70'
    0-3
    goal Sandro Kulenovic (Assist:Lukas Kacavenda)
  • 84'
    0-4
    goal Wilfried Kanga Aka
  • 86'
    Ivan Bozic Goal Disallowed
    0-4
  • BXH VĐQG Croatia
  • BXH bóng đá Croatia mới nhất
  • HNK Sibenik vs Dinamo Zagreb: Số liệu thống kê

  • HNK Sibenik
    Dinamo Zagreb
  • 3
    Phạt góc
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 5
    Tổng cú sút
    23
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    16
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng
    64%
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    70%
  •  
     
  • 329
    Số đường chuyền
    575
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 22
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 20
    Long pass
    22
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    182
  •  
     
  • 35
    Tấn công nguy hiểm
    91
  •  
     

BXH VĐQG Croatia 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Zagreb 36 19 8 9 69 41 28 65 B T T T H T
2 Rijeka 36 18 11 7 49 21 28 65 B B T T B T
3 Hajduk Split 36 17 12 7 49 34 15 63 B B B H T T
4 NK Varteks Varazdin 36 11 16 9 28 24 4 49 T T H H T B
5 Slaven Koprivnica 36 13 9 14 42 45 -3 48 B H B B T B
6 Istra 1961 Pula 36 11 15 10 39 42 -3 48 T H H H T H
7 ZNK Osijek 36 11 9 16 46 52 -6 42 T T T H B H
8 NK Lokomotiva Zagreb 36 10 9 17 45 54 -9 39 B B H H H T
9 HNK Gorica 36 9 10 17 29 51 -22 37 T H B H B B
10 HNK Sibenik 36 7 9 20 28 60 -32 30 T H H B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation