Kết quả Standard Liege vs Westerlo, 00h30 ngày 23/03

VĐQG Bỉ 2025-2026 » vòng 30

  • Standard Liege vs Westerlo: Diễn biến chính

  • 24'
    Nayel Mehssatou  
    Ibrahim Karamoko  
    0-0
  • 45'
    0-0
    Dogucan Haspolat
  • 57'
    Dennis Eckert  
    Timothe Nkada  
    0-0
  • 57'
    Adnane Abid  
    Josue Homawoo  
    0-0
  • 57'
    Bernard Nguene  
    Teddy Teuma  
    0-0
  • 65'
    Ibe Hautekiet
    0-0
  • 69'
    0-0
     Thomas Van den Keybus
     Shunsuke Saito
  • 73'
    Casper Nielsen
    0-0
  • 76'
    0-0
    Nacho Ferri Penalty awarded
  • 77'
    0-0
    Dogucan Haspolat
  • 83'
    Tobias Mohr  
    Rafiki Said  
    0-0
  • 87'
    0-0
     Naoufal Bohamdi-Kamoni
     Josimar Alcocer
  • 90'
    David Bates
    0-0
  • Standard Liege vs Westerlo: Đội hình chính và dự bị

  • Standard Liege3-4-2-1
    1
    Matthieu Luka Epolo
    24
    Josue Homawoo
    4
    David Bates
    25
    Ibe Hautekiet
    3
    Gustav Mortensen
    20
    Ibrahim Karamoko
    94
    Casper Nielsen
    18
    Henry Lawrence
    17
    Rafiki Said
    80
    Teddy Teuma
    59
    Timothe Nkada
    90
    Nacho Ferri
    38
    Shunsuke Saito
    13
    Isa Sakamoto
    77
    Josimar Alcocer
    34
    Dogucan Haspolat
    46
    Arthur Piedfort
    22
    Bryan Reynolds
    40
    Emin Bayram
    33
    Roman Neustadter
    4
    Amando Lapage
    99
    Andreas Jungdal
    Westerlo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Adnane Abid
    26Bernard Nguene
    8Nayel Mehssatou
    10Dennis Eckert
    7Tobias Mohr
    21Lucas Pirard
    29Daan Dierckx
    23Marco Ilaimaharitra
    33Charli Spoden
    Thomas Van den Keybus 39
    Naoufal Bohamdi-Kamoni 11
    Koen VanLangendonck 30
    Afonso Patrao 10
    Serhiy Sydorchuk 8
    Bi Irie Fernand Goure 29
    Lucas Mbamba-Muanda 23
    Michee Ndembi 6
    Raf Smekens 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carl Hoefkens
    Jonas de Roeck
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Standard Liege vs Westerlo: Số liệu thống kê

  • Standard Liege
    Westerlo
  • 7
    Tổng cú sút
    21
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 8
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    49
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 21
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 24
    Long pass
    30
  •  
     
  • 2
    Successful center
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 336
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    100
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    15
  •  
     
  • 0
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 0.41
    Expected Goals
    1.79
  •  
     
  • 0.36
    xGOT
    1.06
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    32
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    23
  •  
     
  • 27
    Clearances
    13
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zulte-Waregem 6 5 1 0 15 6 9 48 H T T T T T
2 Cercle Brugge 6 3 1 2 14 11 3 41 H T T T B B
3 LaLouviere 6 1 0 5 5 13 -8 34 B B B B B T
4 FCV Dender EH 6 2 0 4 7 11 -4 25 T B B B T B

Promotion Play-Offs