Kết quả Standard Liege vs Royal Antwerp, 01h30 ngày 22/04

VĐQG Bỉ 2025-2026 » vòng 4

  • Standard Liege vs Royal Antwerp: Diễn biến chính

  • 47'
    0-1
    goal Christopher Scott (Assist:Anthony Valencia)
  • 62'
    Rafiki Said  
    Bernard Nguene  
    0-1
  • 66'
    0-2
    goal Christopher Scott (Assist:Anthony Valencia)
  • 67'
    Tobias Mohr  
    Daan Dierckx  
    0-2
  • 68'
    Rene Muteba  
    Timothe Nkada  
    0-2
  • 68'
    0-2
     Youssef Hamdaoui
     Vincent Janssen
  • 68'
    0-2
     Thibo Somers
     Anthony Valencia
  • 71'
    0-2
    Gyrano Kerk
  • 75'
    Tobias Mohr Penalty awarded
    0-2
  • 78'
    Casper Nielsen goal 
    1-2
  • 80'
    Henry Lawrence
    1-2
  • 80'
    1-2
    Farouck Adekami
  • 85'
    1-2
     Rein Van Helden
     Farouck Adekami
  • 87'
    Steeven Assengue  
    Henry Lawrence  
    1-2
  • Standard Liege vs Royal Antwerp: Đội hình chính và dự bị

  • Standard Liege3-4-2-1
    1
    Matthieu Luka Epolo
    24
    Josue Homawoo
    25
    Ibe Hautekiet
    29
    Daan Dierckx
    3
    Gustav Mortensen
    20
    Ibrahim Karamoko
    94
    Casper Nielsen
    18
    Henry Lawrence
    11
    Adnane Abid
    26
    Bernard Nguene
    59
    Timothe Nkada
    18
    Vincent Janssen
    7
    Gyrano Kerk
    30
    Christopher Scott
    14
    Anthony Valencia
    8
    Dennis Praet
    78
    Xander Dierckx
    22
    Farouck Adekami
    33
    Zeno Van Den Bosch
    4
    Yuto Tsunashima
    5
    Daam Foulon
    41
    Taishi Brandon Nozawa
    Royal Antwerp3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 17Rafiki Said
    7Tobias Mohr
    19Rene Muteba
    53Steeven Assengue
    21Lucas Pirard
    4David Bates
    33Charli Spoden
    39Noah Sy
    8Nayel Mehssatou
    Thibo Somers 24
    Youssef Hamdaoui 43
    Rein Van Helden 20
    Yannick Thoelen 15
    Glenn Bijl 23
    Semm Renders 17
    Boubakar Kouyate 25
    Eran Tuypens 56
    Marwan Al-Sahafi 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carl Hoefkens
    Mark Van Bommel
  • BXH VĐQG Bỉ
  • BXH bóng đá Bỉ mới nhất
  • Standard Liege vs Royal Antwerp: Số liệu thống kê

  • Standard Liege
    Royal Antwerp
  • 15
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 20
    Long pass
    26
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 8
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 345
    Số đường chuyền
    418
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    97
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 43
    Duels Won
    46
  •  
     
  • 2.08
    Expected Goals
    1.7
  •  
     
  • 1.13
    xG Open Play
    1.49
  •  
     
  • 1.29
    xG Non Penalty
    1.7
  •  
     
  • 1.67
    xGOT
    0.9
  •  
     
  • 29
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 14
    Clearances
    21
  •  
     

BXH VĐQG Bỉ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zulte-Waregem 6 5 1 0 15 6 9 48 H T T T T T
2 Cercle Brugge 6 3 1 2 14 11 3 41 H T T T B B
3 LaLouviere 6 1 0 5 5 13 -8 34 B B B B B T
4 FCV Dender EH 6 2 0 4 7 11 -4 25 T B B B T B

Promotion Play-Offs