Kết quả FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola, 18h30 ngày 04/04
Kết quả FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola
Đối đầu FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola
Phong độ FK Shkendija 79 gần đây
Phong độ Pelister Bitola gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.98+1.5
0.83O 2.5
0.90U 2.5
0.901
1.33X
4.202
8.00Hiệp 1-0.5
0.68+0.5
1.02O 1
0.87U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola
-
Sân vận động: Ecolog Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 25
-
FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola: Diễn biến chính
-
37'0-1
Stefan Spirovski -
43'Besart Ibraimi
1-1 -
57'Drilon Islami1-1
-
68'Anes Meliqi1-1
-
73'1-1Mirko Ivanovski
-
80'1-1Andrej Jovcevski
-
90'Adamu Alhassan1-1
-
90'1-2
Vildan Kerim
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Shkendija 79 vs Pelister Bitola: Số liệu thống kê
-
FK Shkendija 79Pelister Bitola
-
18Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
11Phạt góc1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
77Pha tấn công57
-
-
54Tấn công nguy hiểm29
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 | 83 | T T T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 | 74 | T B H T T B |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | T T B B B B |
| 4 | Sileks | 32 | 16 | 5 | 11 | 57 | 32 | 25 | 53 | T T B H B B |
| 5 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | B T H H T T |
| 6 | FK Tikves Kavadarci | 32 | 13 | 6 | 13 | 56 | 46 | 10 | 45 | T B B H T H |
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | B T B H H B |
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 40 | T T H T H T |
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | B B T H B T |
| 10 | Rabotnicki Skopje | 32 | 9 | 6 | 17 | 44 | 55 | -11 | 33 | B T B H H T |
| 11 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 32 | 8 | 7 | 17 | 38 | 55 | -17 | 31 | H B T T B H |
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

