Kết quả FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks, 21h30 ngày 25/05
Kết quả FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks
Đối đầu FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks
Phong độ FK Makedonija Gjorce Petrov gần đây
Phong độ Sileks gần đây
-
Thứ hai, Ngày 25/05/202621:30
-
HT
Vòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.77O 3.75
0.84U 3.75
0.801
1.92X
2.862
4.16Hiệp 1+0
0.38-0
1.61O 2.5
7.69U 2.5
0.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks
-
Sân vận động: Gjorche Petrov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27℃~28℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 33
-
FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks: Diễn biến chính
-
15'Jose Estupinan
1-0 -
23'Stevan Nikolic Goal Disallowed1-0
-
27'Mario Richkov1-0
-
31'Stevan Nikolic1-0
-
32'1-1
Aleksandar Mishov
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Makedonija Gjorce Petrov vs Sileks: Số liệu thống kê
-
FK Makedonija Gjorce PetrovSileks
-
3Tổng cú sút3
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
4Phạt góc2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
66%Kiểm soát bóng34%
-
-
2Sút ra ngoài1
-
-
62Pha tấn công29
-
-
34Tấn công nguy hiểm15
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 | 83 | T T T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 | 74 | T B H T T B |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | T T B B B B |
| 4 | Sileks | 32 | 16 | 5 | 11 | 57 | 32 | 25 | 53 | T T B H B B |
| 5 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | B T H H T T |
| 6 | FK Tikves Kavadarci | 32 | 13 | 6 | 13 | 56 | 46 | 10 | 45 | T B B H T H |
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | B T B H H B |
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 40 | T T H T H T |
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | B B T H B T |
| 10 | Rabotnicki Skopje | 32 | 9 | 6 | 17 | 44 | 55 | -11 | 33 | B T B H H T |
| 11 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 32 | 8 | 7 | 17 | 38 | 55 | -17 | 31 | H B T T B H |
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

