Kết quả FK Makedonija Gjorce Petrov vs Rabotnicki Skopje, 21h00 ngày 25/04
Kết quả FK Makedonija Gjorce Petrov vs Rabotnicki Skopje
Phong độ FK Makedonija Gjorce Petrov gần đây
Phong độ Rabotnicki Skopje gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.5
1.05U 2.5
0.701
2.22X
3.202
2.90Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Makedonija Gjorce Petrov vs Rabotnicki Skopje
-
Sân vận động: Gjorche Petrov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 » vòng 29
-
FK Makedonija Gjorce Petrov vs Rabotnicki Skopje: Diễn biến chính
-
2'Jose Carlos Cabarcas Perez
1-0 -
34'Martin Dzangarovski1-0
-
43'Oguzhan Aydogan1-0
-
62'Mateo Sofijanoski1-0
-
63'Martin Dzangarovski
2-0 -
65'2-0Suhejlj Muharem
-
68'2-1
Suhejlj Muharem -
90'2-1Lorent Zhaku
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
FK Makedonija Gjorce Petrov vs Rabotnicki Skopje: Số liệu thống kê
-
FK Makedonija Gjorce PetrovRabotnicki Skopje
-
14Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
3Phạt góc10
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
36%Kiểm soát bóng64%
-
-
10Sút ra ngoài12
-
-
75Pha tấn công116
-
-
36Tấn công nguy hiểm61
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Vardar Skopje | 33 | 26 | 5 | 2 | 80 | 21 | 59 | 83 | T T T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67 | 30 | 37 | 74 | T B H T T B |
| 3 | FC Struga Trim Lum | 33 | 19 | 5 | 9 | 68 | 28 | 40 | 62 | T T B B B B |
| 4 | Sileks | 33 | 16 | 5 | 12 | 59 | 36 | 23 | 53 | T B H B B B |
| 5 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 14 | 6 | 13 | 59 | 47 | 12 | 48 | B B H T H T |
| 6 | KF Arsimi | 33 | 13 | 7 | 13 | 50 | 53 | -3 | 46 | B T H H T T |
| 7 | FK Bashkimi | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 54 | -14 | 42 | B T B H H B |
| 8 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 10 | 13 | 41 | 42 | -1 | 40 | T T H T H T |
| 9 | Academy Pandev | 33 | 10 | 10 | 13 | 46 | 56 | -10 | 40 | B B T H B T |
| 10 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 33 | 9 | 7 | 17 | 42 | 57 | -15 | 34 | B T T B H T |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 33 | 9 | 6 | 18 | 45 | 58 | -13 | 33 | T B H H T B |
| 12 | FK Shkupi | 33 | 0 | 1 | 32 | 15 | 130 | -115 | 1 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

