Kết quả Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku, 22h30 ngày 22/12
Kết quả Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku
Nhận định, Soi kèo Sumqayit vs Sabah Baku 22h30 ngày 22/12: Bản lĩnh cửa trên
Đối đầu Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
Phong độ Sabah FK Baku gần đây
-
Thứ hai, Ngày 22/12/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.82O 2
0.75U 2
1.051
4.10X
3.402
1.73Hiệp 1+0.25
0.84-0.25
0.94O 0.75
0.69U 0.75
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku
-
Sân vận động: Kapital Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 16
-
Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku: Diễn biến chính
-
9'Rustam Ahmadzada0-0
-
17'Rodrigo Vasquez0-0
-
26'0-1
Veljko Simic -
50'0-2
Veljko Simic -
56'Alexandre Ramalingom0-2
-
62'0-3Keffel(OW)
-
66'Rodrigo Vasquez
1-3 -
89'Sabuhi Abdullazade1-3
-
90'Nikola Ninkovic1-3
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Standard Sumgayit vs Sabah FK Baku: Số liệu thống kê
-
Standard SumgayitSabah FK Baku
-
7Tổng cú sút16
-
-
2Sút trúng cầu môn6
-
-
5Phạt góc5
-
-
5Thẻ vàng0
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
87Pha tấn công114
-
-
63Tấn công nguy hiểm116
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 33 | 8 | 13 | 12 | 24 | 40 | -16 | 37 | T B T H B H |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 33 | 3 | 6 | 24 | 23 | 66 | -43 | 15 | T B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

