Kết quả Urartu vs FC Pyunik, 22h00 ngày 21/11
Kết quả Urartu vs FC Pyunik
Đối đầu Urartu vs FC Pyunik
Phong độ Urartu gần đây
Phong độ FC Pyunik gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/11/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.35X
3.402
2.50Hiệp 1+0
0.88-0
0.94O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Urartu vs FC Pyunik
-
Sân vận động: Banants Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 14
-
Urartu vs FC Pyunik: Diễn biến chính
-
13'Oleg Polyakov0-0
-
36'Alef Santos0-0
-
36'0-0Daniel Aghbalyan
-
45'Bruno Michel Santana (Assist:Zhirayr Margaryan)
1-0 -
53'1-0Marius Noubissi
-
57'1-0Aleksandar Miljkovic
-
63'Nicholas Kalukyan1-0
-
67'Nicholas Kalukyan1-0
-
89'Aleksandr Mishiev1-0
-
89'1-1
Serhiy Vakulenko (Assist:Edgar Malakyan) -
90'1-1Karlen Hovhannisyan
-
90'Arman Ghazaryan1-1
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Urartu vs FC Pyunik: Số liệu thống kê
-
UrartuFC Pyunik
-
7Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
3Phạt góc3
-
-
5Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
4Sút ra ngoài11
-
-
82Pha tấn công81
-
-
40Tấn công nguy hiểm67
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
BXH VĐQG Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Noah | 26 | 15 | 8 | 3 | 56 | 19 | 37 | 53 | H H T T T H |
| 3 | Alashkert | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 19 | 53 | T H H T T T |
| 4 | FC Pyunik | 26 | 16 | 4 | 6 | 35 | 17 | 18 | 52 | T H B T T H |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 27 | 4 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23 | H T H B B H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 27 | 2 | 7 | 18 | 17 | 51 | -34 | 13 | B B B B H B |
| 10 | Ararat Yerevan | 27 | 3 | 4 | 20 | 21 | 63 | -42 | 13 | T B T B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

