Urartu: tin tức, thông tin website facebook

CLB Urartu: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Urartu
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1992
Bóng đá quốc gia nào? Armenia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Armenia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Grigor Lusavorich st. 15/1 AM - 375015 YEREVAN
Sân vận động Banants Stadium
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Arsen Petrosyan
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Urartu mới nhất

  • 18/05 20:00
    Shirak
    Urartu
    0 - 0
    Vòng 26
  • 10/05 19:00
    Ararat Yerevan
    Urartu
    0 - 0
    Vòng 25
  • 03/05 22:00
    Urartu
    FC Ararat Armenia
    0 - 0
    Vòng 24
  • 26/04 21:00
    Urartu
    FC Van
    2 - 0
    Vòng 16
  • 23/04 21:00
    FC Pyunik
    Urartu
    1 - 0
    Vòng 23
  • 19/04 22:00
    2 Urartu
    Alashkert
    1 - 1
    Vòng 22
  • 10/04 18:30
    FC Van
    Urartu
    0 - 0
    Vòng 21
  • 05/04 22:00
    Urartu
    Gandzasar Kapan
    3 - 1
    Vòng 20
  • 29/04 21:30
    Urartu
    Andranik
    1 - 0
  • 15/04 21:00
    Andranik
    Urartu
    0 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Urartu sắp tới

  • 14/04 20:00
    FC Pyunik
    Urartu
    ? - ?
    Vòng 20
  • 17/04 20:00
    Urartu
    Lori Vanadzor
    ? - ?
    Vòng 19
  • 23/04 15:00
    Urartu
    FK Van Charentsavan
    ? - ?
    Vòng 21
  • 24/04 20:00
    Urartu
    Shirak
    ? - ?
    Vòng 21
  • 02/05 15:00
    Lori Vanadzor
    Urartu
    ? - ?
    Vòng 22
  • 04/05 20:00
    Alashkert
    Urartu
    ? - ?
    Vòng 22
  • 09/05 15:00
    Urartu
    FC Avan Academy
    ? - ?
    Vòng 23
  • 14/05 15:00
    Shirak
    Urartu
    ? - ?
    Vòng 24
  • 17/09 22:59
    Urartu
    FC Pyunik
    ? - ?
    Vòng 8
  • 01/10 22:59
    Ararat Yerevan
    Urartu
    ? - ?
    Vòng 9

BXH VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Avan Academy 26 17 6 3 49 25 24 57 T T T T B T
2 FC Pyunik 25 16 3 6 35 17 18 51 B T H B T T
3 Alashkert 26 15 5 6 40 23 17 50 T T H H T T
4 FC Noah 24 14 7 3 48 16 32 49 T T H H T T
5 Urartu 26 14 7 5 43 21 22 49 B B T B T H
6 FK Van Charentsavan 26 9 4 13 26 38 -12 31 B B B T T B
7 BKMA 26 4 10 12 29 41 -12 22 H H T H B B
8 Gandzasar Kapan 26 5 6 15 20 40 -20 21 H T B B B B
9 Shirak 26 2 7 17 17 49 -32 13 H B B B B H
10 Ararat Yerevan 25 3 3 19 17 54 -37 12 B B T B T B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation