Kết quả Urartu vs BKMA, 22h45 ngày 15/03

  • Chủ nhật, Ngày 15/03/2026
    22:45
  • Urartu 2
    4
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 18
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    BKMA 1
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    1.00
    +1.5
    0.82
    O 3
    0.90
    U 3
    0.90
    1
    1.33
    X
    4.80
    2
    6.50
    Hiệp 1
    -0.5
    0.74
    +0.5
    1.08
    O 1.25
    0.93
    U 1.25
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Urartu vs BKMA

  • Sân vận động: Banants Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 18

  • Urartu vs BKMA: Diễn biến chính

  • 11'
    Bruno Michel Santana goal 
    1-0
  • 15'
    1-0
  • 46'
    1-0
  • 52'
    Bruno Michel Santana goal 
    2-0
  • 71'
    2-0
  • 82'
    Kalukyan goal 
    3-0
  • 90'
    Llovet goal 
    4-0
  • 90'
    4-1
    goal Harutyunyan
  • BXH VĐQG Armenia
  • BXH bóng đá Armenia mới nhất
  • Urartu vs BKMA: Số liệu thống kê

  • Urartu
    BKMA
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng
    38%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 79
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     

BXH VĐQG Armenia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Avan Academy 26 17 6 3 49 25 24 57 T T T T B T
2 FC Noah 25 15 7 3 56 19 37 52 T H H T T T
3 FC Pyunik 25 16 3 6 35 17 18 51 B T H B T T
4 Alashkert 26 15 5 6 40 23 17 50 T T H H T T
5 Urartu 26 14 7 5 43 21 22 49 B B T B T H
6 FK Van Charentsavan 26 9 4 13 26 38 -12 31 B B B T T B
7 BKMA 26 4 10 12 29 41 -12 22 H H T H B B
8 Gandzasar Kapan 26 5 6 15 20 40 -20 21 H T B B B B
9 Shirak 26 2 7 17 17 49 -32 13 H B B B B H
10 Ararat Yerevan 26 3 3 20 20 62 -42 12 B T B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation