Kết quả FC Noah vs Alashkert, 21h00 ngày 22/11
Kết quả FC Noah vs Alashkert
Đối đầu FC Noah vs Alashkert
Phong độ FC Noah gần đây
Phong độ Alashkert gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 22/11/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.90O 2.5
0.79U 2.5
0.951
1.71X
3.452
4.10Hiệp 1-0.5
1.10+0.5
0.70O 1
0.73U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Noah vs Alashkert
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 14
-
FC Noah vs Alashkert: Diễn biến chính
-
8'Nathanael Saintini0-0
-
12'0-0Arsen Sadoyan
-
14'Gor Manvelyan
1-0 -
18'Goncalo Silva1-0
-
21'David Sualehe1-0
-
25'1-1
Karen Nalbandyan -
38'Hovhannes Hambardzumyan (Assist:Goncalo Silva)
2-1 -
40'Hovhannes Hambardzumyan2-1
-
55'Aram Khamoyan2-1
-
58'2-1Ifeanyi David Nduka
-
64'Bilal Fofana2-1
-
74'2-2
Momo Fanye Toure -
88'Gustavo Sangare2-2
-
90'2-2Edgar Piloyan
-
90'2-2Momo Fanye Toure
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
FC Noah vs Alashkert: Số liệu thống kê
-
FC NoahAlashkert
-
5Tổng cú sút4
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
6Phạt góc4
-
-
6Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
34%Kiểm soát bóng66%
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
69Pha tấn công89
-
-
34Tấn công nguy hiểm57
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
BXH VĐQG Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 27 | 18 | 6 | 3 | 50 | 25 | 25 | 60 | T T T B T T |
| 2 | FC Noah | 27 | 16 | 8 | 3 | 61 | 19 | 42 | 56 | H T T T H T |
| 3 | FC Pyunik | 27 | 17 | 4 | 6 | 37 | 18 | 19 | 55 | H B T T H T |
| 4 | Alashkert | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 19 | 53 | T H H T T T |
| 5 | Urartu | 27 | 14 | 7 | 6 | 43 | 26 | 17 | 49 | B T B T H B |
| 6 | FK Van Charentsavan | 27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 40 | -13 | 31 | B B T T B B |
| 7 | BKMA | 27 | 4 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23 | H T H B B H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 27 | 5 | 6 | 16 | 20 | 41 | -21 | 21 | T B B B B B |
| 9 | Shirak | 27 | 2 | 7 | 18 | 17 | 51 | -34 | 13 | B B B B H B |
| 10 | Ararat Yerevan | 27 | 3 | 4 | 20 | 21 | 63 | -42 | 13 | T B T B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

