Phong độ Alashkert gần đây, KQ Alashkert mới nhất

Phong độ Alashkert gần đây

  • 16/05/2026
    FC Van
    Alashkert
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Alashkert
    Gandzasar Kapan
    2 - 0
    W
  • 02/05/2026
    BKMA
    Alashkert 1
    0 - 1
    D
  • 25/04/2026
    Alashkert
    FC Noah
    0 - 0
    D
  • 19/04/2026
    2 Urartu
    Alashkert
    1 - 1
    W
  • 14/04/2026
    Alashkert
    Ararat Yerevan
    1 - 0
    W
  • 11/04/2026
    Ararat Yerevan
    Alashkert
    1 - 3
    W
  • 06/04/2026
    FC Ararat Armenia
    Alashkert
    0 - 0
    D
  • 21/03/2026
    Alashkert
    FC Pyunik
    0 - 1
    L
  • 15/03/2026
    FC Pyunik
    Alashkert
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ Alashkert gần đây, KQ Alashkert mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

Thống kê phong độ Alashkert gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Armenia 10 5 3 2

Phong độ Alashkert gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Alashkert mới nhất ở giải VĐQG Armenia

  • 16/05/2026
    FC Van
    Alashkert
    0 - 0
    W
  • 09/05/2026
    Alashkert
    Gandzasar Kapan
    2 - 0
    W
  • 02/05/2026
    BKMA
    Alashkert 1
    0 - 1
    D
  • 25/04/2026
    Alashkert
    FC Noah
    0 - 0
    D
  • 19/04/2026
    2 Urartu
    Alashkert
    1 - 1
    W
  • 14/04/2026
    Alashkert
    Ararat Yerevan
    1 - 0
    W
  • 11/04/2026
    Ararat Yerevan
    Alashkert
    1 - 3
    W
  • 06/04/2026
    FC Ararat Armenia
    Alashkert
    0 - 0
    D
  • 21/03/2026
    Alashkert
    FC Pyunik
    0 - 1
    L
  • 15/03/2026
    FC Pyunik
    Alashkert
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Alashkert gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Alashkert (sân nhà) 8 5 0 0
Alashkert (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Alashkert thắng
Bại: là số trận Alashkert thua

BXH VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Avan Academy 26 17 6 3 49 25 24 57 T T T T B T
2 FC Noah 25 15 7 3 56 19 37 52 T H H T T T
3 FC Pyunik 25 16 3 6 35 17 18 51 B T H B T T
4 Alashkert 26 15 5 6 40 23 17 50 T T H H T T
5 Urartu 26 14 7 5 43 21 22 49 B B T B T H
6 FK Van Charentsavan 26 9 4 13 26 38 -12 31 B B B T T B
7 BKMA 26 4 10 12 29 41 -12 22 H H T H B B
8 Gandzasar Kapan 26 5 6 15 20 40 -20 21 H T B B B B
9 Shirak 26 2 7 17 17 49 -32 13 H B B B B H
10 Ararat Yerevan 26 3 3 20 20 62 -42 12 B T B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: