Kết quả Ararat Yerevan vs Urartu, 22h00 ngày 03/11
Kết quả Ararat Yerevan vs Urartu
Nhận định, Soi kèo Ararat Yerevan vs Urartu, 22h00 ngày 3/11: Thắng vừa đủ
Đối đầu Ararat Yerevan vs Urartu
Phong độ Ararat Yerevan gần đây
Phong độ Urartu gần đây
-
Thứ hai, Ngày 03/11/202522:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.5
0.90-2.5
0.80O 2.5
0.44U 2.5
1.601
23.00X
9.002
1.08Hiệp 1+1
1.01-1
0.71O 0.5
0.22U 0.5
3.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ararat Yerevan vs Urartu
-
Sân vận động: Hrazdan
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Armenia 2025-2026 » vòng 12
-
Ararat Yerevan vs Urartu: Diễn biến chính
-
14'0-1
Anton Bratkov (Assist:Zhirayr Margaryan) -
18'Hadji Moustapha0-1
-
32'0-1Alef Santos
-
35'0-1Anton Bratkov
-
60'Albert Khachumyan0-1
-
77'0-1Bruno Michel Santana
-
90'0-1Evgen Tsymbalyuk
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá Armenia mới nhất
-
Ararat Yerevan vs Urartu: Số liệu thống kê
-
Ararat YerevanUrartu
-
6Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
78Pha tấn công74
-
-
32Tấn công nguy hiểm41
-
BXH VĐQG Armenia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Noah | 25 | 15 | 7 | 3 | 56 | 19 | 37 | 52 | T H H T T T |
| 3 | FC Pyunik | 25 | 16 | 3 | 6 | 35 | 17 | 18 | 51 | B T H B T T |
| 4 | Alashkert | 26 | 15 | 5 | 6 | 40 | 23 | 17 | 50 | T T H H T T |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 26 | 4 | 10 | 12 | 29 | 41 | -12 | 22 | H H T H B B |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 26 | 2 | 7 | 17 | 17 | 49 | -32 | 13 | H B B B B H |
| 10 | Ararat Yerevan | 26 | 3 | 3 | 20 | 20 | 62 | -42 | 12 | B T B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

