Kết quả Racing Club vs Estudiantes Rio Cuarto, 06h00 ngày 17/03

VĐQG Argentina 2026 » vòng 11

  • Racing Club vs Estudiantes Rio Cuarto: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Alejandro Martin Cabrera
  • 31'
    Adrian Fernandez  
    Federico Zaracho  
    0-0
  • 41'
    Nazareno Colombo
    0-0
  • Racing Club vs Estudiantes Rio Cuarto: Đội hình chính và dự bị

  • Racing Club4-2-3-1
    25
    Facundo Cambeses
    27
    Gabriel Rojas
    23
    Nazareno Colombo
    18
    Franco Pardo
    4
    Ezequiel Cannavo
    13
    Santiago Sosa
    11
    Federico Zaracho
    7
    Duvan Vergara
    10
    Matko Miljevic
    28
    Santiago Solari
    9
    Adrian Martinez
    50
    Ramon Abila
    10
    Tomas Gonzalez
    8
    Siro Rosane
    11
    Martin Garnerone
    5
    Alejandro Martin Cabrera
    13
    Francisco Romero
    45
    Raul Lozano
    2
    Gonzalo Maffini
    31
    Matias Valenti
    16
    Tobias Ostchega
    43
    Agustin Lastra
    Estudiantes Rio Cuarto4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Adrian Fernandez
    20Baltasar Gallego Rodriguez
    6Marcos Faustino Rojo
    17Tomás Conechny
    36Bruno Zuculini
    30Matías Tagliamonte
    34Tobias Rubio
    8Alan Forneris
    15Gaston Nicolas Martirena Torres
    45Ezequiel Pérez
    19Juan Ignacio Rodriguez
    14Damian Pizarro
    Tobias Leiva 79
    Nicolas Talpone 19
    Javier Ferreira 9
    Gabriel Alanis 17
    Mateo Bajamich 32
    Renzo Bacchia 23
    Sergio Ojeda Uribe 30
    Juan Antonini 6
    Fernando Bersano 3
    Ezequiel Forclaz 26
    Mauro Abrahan Valiente 22
    Agustin Morales 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Fernando Ruben Gago
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • Racing Club vs Estudiantes Rio Cuarto: Số liệu thống kê

  • Racing Club
    Estudiantes Rio Cuarto
  • 8
    Tổng cú sút
    2
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    3
  •  
     
  • 18
    Long pass
    9
  •  
     
  • 5
    Successful center
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 224
    Số đường chuyền
    143
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 47
    Pha tấn công
    46
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    0
  •  
     
  • 0
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 24
    Duels Won
    32
  •  
     
  • 15
    Touches In Opposition Box
    0
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    4
  •  
     
  • 17
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 7
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Independiente Rivadavia 16 10 4 2 29 15 14 34 T T T H T H
2 Estudiantes La Plata 16 9 4 3 19 7 12 31 T B T T H T
3 Boca Juniors 16 8 6 2 22 9 13 30 T T H T T T
4 River Plate 16 9 2 5 22 12 10 29 T T T B T B
5 Argentinos Juniors 16 8 5 3 17 13 4 29 T T B T T B
6 Velez Sarsfield 16 7 7 2 18 12 6 28 B B T H H H
7 Rosario Central 16 8 4 4 20 16 4 28 B T B T T H
8 Belgrano 16 7 5 4 17 13 4 26 B B T H B T
9 Talleres Cordoba 16 7 5 4 17 13 4 26 T B T T H H
10 Gimnasia La Plata 16 8 2 6 19 19 0 26 B B T T T T
11 Independiente 16 6 6 4 24 20 4 24 B T H T B T
12 Lanus 16 6 6 4 18 15 3 24 B H T B H H
13 CA Huracan 16 5 7 4 17 13 4 22 H T T H B H
14 San Lorenzo 16 5 7 4 14 14 0 22 H T H H T B
15 Club Atlético Unión 16 5 6 5 24 20 4 21 B T B B H H
16 Racing Club 16 5 6 5 17 15 2 21 T B B H H H
17 Instituto AC Cordoba 16 6 3 7 17 17 0 21 B T T B H T
18 Barracas Central 16 5 6 5 15 15 0 21 H B T H H B
19 Club Atletico Tigre 16 4 8 4 18 15 3 20 B B H H B H
20 Defensa Y Justicia 16 4 7 5 18 21 -3 19 T B B B B B
21 Sarmiento Junin 16 6 1 9 13 20 -7 19 T T B B T B
22 Gimnasia Mendoza 16 5 4 7 14 22 -8 19 B T H T B T
23 Banfield 16 5 3 8 17 19 -2 18 T B B H H T
24 CA Platense 16 3 7 6 10 15 -5 16 B H H B B B
25 Central Cordoba SDE 16 4 4 8 11 21 -10 16 B B B T H B
26 Newells Old Boys 16 3 6 7 15 27 -12 15 T T H T H H
27 Atletico Tucuman 16 3 5 8 15 20 -5 14 T B H B H T
28 Deportivo Riestra 16 1 8 7 5 12 -7 11 H B B B T H
29 Aldosivi Mar del Plata 16 0 8 8 6 19 -13 8 B H B H B H
30 Estudiantes Rio Cuarto 16 1 2 13 5 24 -19 5 B H B B B B

Title Play-offs Relegation