Kết quả Argentinos Juniors vs Belgrano, 03h00 ngày 18/05
Kết quả Argentinos Juniors vs Belgrano
Phong độ Argentinos Juniors gần đây
Phong độ Belgrano gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202603:00
-
Đã kết thúc
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]Vòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.88O 2.5
1.50U 2.5
0.441
1.95X
3.102
4.20Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.77O 0.75
0.95U 0.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Argentinos Juniors vs Belgrano
-
Sân vận động: Maradona Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng
-
Argentinos Juniors vs Belgrano: Diễn biến chính
-
7'Facundo Jainikoski
1-0 -
14'1-0Agustin Falcon
Lisandro Lopez -
18'Roman Riquelme1-0
-
31'1-0Santiago Longo
-
46'1-0Ramiro Hernandes
Francisco Gonzalez Metilli -
46'1-0Franco Vazquez
Santiago Longo -
51'1-0Adrian Sporle
-
72'1-0Lucas Passerini
-
73'Gabriel Florentin
Facundo Jainikoski1-0 -
75'1-0Adrian Guillermo Sanchez
-
80'1-0Agustin Falcon
-
82'Enzo Nicolas Perez
Ivan Andres Morales Bravo1-0 -
82'1-0Nicolas Fernandez Miranda
Adrian Guillermo Sanchez -
82'Lucas Gómez
Nicolas Adrian Oroz1-0 -
87'1-0Lautaro Gutierrez
Adrian Sporle -
87'Erik Fernando Godoy
Alan Lescano1-0 -
90'1-0Lucas Zelarrayan
-
90'1-1
Nicolas Fernandez Miranda (Assist:Lucas Passerini) -
90'1-1Emiliano Rigoni
-
91'1-1Federico Ricca
Lautaro Gutierrez -
106'Hernan Lopez Munoz
Federico Fattori Mouzo1-1 -
111'Gaston Veron
Tomas Molina1-1
-
Argentinos Juniors vs Belgrano: Đội hình chính và dự bị
-
Argentinos Juniors4-3-3Belgrano4-2-3-125Brayan Cortes20Sebastian Prieto6Roman Riquelme16Francisco Alvarez22Leandro Lozano11Nicolas Adrian Oroz24Federico Fattori Mouzo10Alan Lescano48Facundo Jainikoski27Tomas Molina30Ivan Andres Morales Bravo9Lucas Passerini24Emiliano Rigoni10Lucas Zelarrayan11Francisco Gonzalez Metilli21Adrian Guillermo Sanchez5Santiago Longo14Leonardo Morales2Alexis Maldonado17Lisandro Lopez3Adrian Sporle25Thiago Gaston Cardozo Brugman
- Đội hình dự bị
-
21Gabriel Florentin8Lucas Gómez33Enzo Nicolas Perez4Erik Fernando Godoy23Hernan Lopez Munoz9Gaston Veron12Gonzalo Siri Payer17Franco Paredes26Claudio Bravo14Kevin Coronel7Laurtaro Giaccone47Diego PorcelAgustin Falcon 45Ramiro Hernandes 51Franco Vazquez 20Nicolas Fernandez Miranda 22Lautaro Gutierrez 37Federico Ricca 16Manuel Vicentini 23Álvaro Ocampo 13Julian Mavilla 32Juan Velazquez 53Alcides Benítez 26Gonzalo Zelarayan 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pablo GuedeGuillermo Farre
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Argentinos Juniors vs Belgrano: Số liệu thống kê
-
Argentinos JuniorsBelgrano
-
18Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
17Phạm lỗi22
-
-
3Phạt góc2
-
-
2Corners (Overtime)1
-
-
22Sút Phạt17
-
-
2Việt vị4
-
-
1Thẻ vàng7
-
-
1Yellow card (Overtime)1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
2Cứu thua7
-
-
27Cản phá thành công22
-
-
17Thử thách21
-
-
52Long pass38
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
9Successful center3
-
-
0Offside (Overtime)1
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
1Cản sút3
-
-
12Rê bóng thành công22
-
-
12Đánh chặn6
-
-
22Ném biên24
-
-
547Số đường chuyền427
-
-
80%Chuyền chính xác69%
-
-
107Pha tấn công99
-
-
63Tấn công nguy hiểm56
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
4Big Chances0
-
-
3Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box4
-
-
8Shots Outside Box4
-
-
82Duels Won73
-
-
2.26Expected Goals0.64
-
-
1.93xG Open Play0.53
-
-
2.26xG Non Penalty0.64
-
-
2.15xGOT0.99
-
-
29Touches In Opposition Box26
-
-
29Accurate Crosses17
-
-
60Ground Duels Won49
-
-
22Aerial Duels Won24
-
-
58Clearances41
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Rivadavia | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 14 | 34 | T T T H T H |
| 2 | Estudiantes La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | T B T T H T |
| 3 | Boca Juniors | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | T T H T T T |
| 4 | River Plate | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 10 | 29 | T T T B T B |
| 5 | Argentinos Juniors | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 4 | 29 | T T B T T B |
| 6 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | B B T H H H |
| 7 | Rosario Central | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 4 | 28 | B T B T T H |
| 8 | Belgrano | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | B B T H B T |
| 9 | Talleres Cordoba | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | T B T T H H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 26 | B B T T T T |
| 11 | Independiente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | B T H T B T |
| 12 | Lanus | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | B H T B H H |
| 13 | CA Huracan | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 4 | 22 | H T T H B H |
| 14 | San Lorenzo | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | H T H H T B |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | B T B B H H |
| 16 | Racing Club | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 2 | 21 | T B B H H H |
| 17 | Instituto AC Cordoba | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | B T T B H T |
| 18 | Barracas Central | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 0 | 21 | H B T H H B |
| 19 | Club Atletico Tigre | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 3 | 20 | B B H H B H |
| 20 | Defensa Y Justicia | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | T B B B B B |
| 21 | Sarmiento Junin | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | -7 | 19 | T T B B T B |
| 22 | Gimnasia Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | B T H T B T |
| 23 | Banfield | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | -2 | 18 | T B B H H T |
| 24 | CA Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | B H H B B B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | B B B T H B |
| 26 | Newells Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | T T H T H H |
| 27 | Atletico Tucuman | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | -5 | 14 | T B H B H T |
| 28 | Deportivo Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 | H B B B T H |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | -13 | 8 | B H B H B H |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | -19 | 5 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation

