Kết quả CA Platense vs Gimnasia Mendoza, 01h00 ngày 13/04
Kết quả CA Platense vs Gimnasia Mendoza
Đối đầu CA Platense vs Gimnasia Mendoza
Phong độ CA Platense gần đây
Phong độ Gimnasia Mendoza gần đây
-
Thứ hai, Ngày 13/04/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.06+0.5
0.82O 1.75
0.87U 1.75
0.971
2.05X
2.882
4.20Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.71O 0.75
1.02U 0.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CA Platense vs Gimnasia Mendoza
-
Sân vận động: Vicentelopez Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Argentina 2026 » vòng 14
-
CA Platense vs Gimnasia Mendoza: Diễn biến chính
-
6'Eugenio Raggio0-0
-
14'Tomas Nasif (Assist:Nicolas Retamar)
1-0 -
19'1-0Fermin Antonini
-
46'1-0Tomas O Connor
Ulises Sanchez -
46'1-0Omar Brian Andrada
Esteban Fernandez -
46'1-0Ismael Cortez
Juan Jose Franco Arrellaga -
61'Bautista Merlini
Guido Mainero1-0 -
65'Franco Zapiola
Juan Carlos Gauto1-0 -
66'Maximiliano Amarfil
Pablo Ferreira1-0 -
67'1-0Matias Recalde
Franco Saavedra -
71'1-0Valentino Simoni
Fermin Antonini -
74'1-1
Facundo Lencioni -
78'Augusto Lotti
Nicolas Retamar1-1 -
78'Leonardo Heredia
Tomas Nasif1-1 -
86'Celias Ingenthron1-1
-
CA Platense vs Gimnasia Mendoza: Đội hình chính và dự bị
-
CA Platense4-2-3-1Gimnasia Mendoza4-2-3-120Matias Borgogno38Celias Ingenthron6Eugenio Raggio34Mateo Mendia4Agustín Lagos5Ivan Gomez Romero26Pablo Ferreira33Juan Carlos Gauto43Nicolas Retamar7Guido Mainero9Tomas Nasif29Agustin Ignacio Modica17Ignacio Sabatini Charparin15Ulises Sanchez26Facundo Lencioni21Fermin Antonini30Esteban Fernandez22Juan Jose Franco Arrellaga2Diego Mondino4Ezequiel Munoz24Franco Saavedra23Cesar Rigamonti
- Đội hình dự bị
-
18Bautista Merlini10Franco Zapiola15Maximiliano Amarfil23Leonardo Heredia21Augusto Lotti22Nicolas Sumavil99Gonzalo Lencina27Santiago Dalmasso3Tomas Ariel Silva31Victor Cuesta24Martin Barrios25Juan SaboridoTomas O Connor 28Omar Brian Andrada 33Ismael Cortez 36Matias Recalde 3Valentino Simoni 35Blas Armoa 27Geronimo Patritti 41Nahuel Barboza 5Julian Ceballos 19Lautaro Carrera 42Santiago Rodriguez 11Lautaro Leonel Petruchi 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin PalermoJose Maria Bianco
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
CA Platense vs Gimnasia Mendoza: Số liệu thống kê
-
CA PlatenseGimnasia Mendoza
-
12Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
5Phạt góc2
-
-
15Sút Phạt12
-
-
3Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
3Cứu thua3
-
-
14Cản phá thành công25
-
-
12Thử thách12
-
-
26Long pass20
-
-
7Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút1
-
-
14Rê bóng thành công25
-
-
5Đánh chặn11
-
-
21Ném biên19
-
-
403Số đường chuyền365
-
-
77%Chuyền chính xác72%
-
-
91Pha tấn công82
-
-
51Tấn công nguy hiểm43
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
8Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
63Duels Won73
-
-
0.83xGOT1.51
-
-
24Touches In Opposition Box13
-
-
20Accurate Crosses13
-
-
44Ground Duels Won54
-
-
19Aerial Duels Won19
-
-
18Clearances26
-
BXH VĐQG Argentina 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Rivadavia | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 14 | 34 | T T T H T H |
| 2 | Estudiantes La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 12 | 31 | T B T T H T |
| 3 | Boca Juniors | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 13 | 30 | T T H T T T |
| 4 | River Plate | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 10 | 29 | T T T B T B |
| 5 | Argentinos Juniors | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 4 | 29 | T T B T T B |
| 6 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 6 | 28 | B B T H H H |
| 7 | Rosario Central | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 4 | 28 | B T B T T H |
| 8 | Belgrano | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | B B T H B T |
| 9 | Talleres Cordoba | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 26 | T B T T H H |
| 10 | Gimnasia La Plata | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 26 | B B T T T T |
| 11 | Independiente | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 4 | 24 | B T H T B T |
| 12 | Lanus | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 3 | 24 | B H T B H H |
| 13 | CA Huracan | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 13 | 4 | 22 | H T T H B H |
| 14 | San Lorenzo | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 22 | H T H H T B |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 21 | B T B B H H |
| 16 | Racing Club | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 2 | 21 | T B B H H H |
| 17 | Instituto AC Cordoba | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 | B T T B H T |
| 18 | Barracas Central | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 0 | 21 | H B T H H B |
| 19 | Club Atletico Tigre | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 3 | 20 | B B H H B H |
| 20 | Defensa Y Justicia | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 | T B B B B B |
| 21 | Sarmiento Junin | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | -7 | 19 | T T B B T B |
| 22 | Gimnasia Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 | B T H T B T |
| 23 | Banfield | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | -2 | 18 | T B B H H T |
| 24 | CA Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 | B H H B B B |
| 25 | Central Cordoba SDE | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 | B B B T H B |
| 26 | Newells Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | T T H T H H |
| 27 | Atletico Tucuman | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | -5 | 14 | T B H B H T |
| 28 | Deportivo Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 | H B B B T H |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | -13 | 8 | B H B H B H |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | -19 | 5 | B H B B B B |
Title Play-offs
Relegation

