Kết quả LASK Linz vs Sturm Graz, 22h00 ngày 19/04

VĐQG Áo 2025-2026 » vòng 5

  • LASK Linz vs Sturm Graz: Diễn biến chính

  • 8'
    0-0
    Ryan Fosso Penalty confirmed
  • 10'
    0-1
    goal Otar Kiteishvili
  • 44'
    0-1
    Jacob Hodl
  • 49'
    0-1
     Niklas Geyrhofer
     Jeyland Mitchell
  • 51'
    0-1
    Albert Vallci
  • 59'
    0-1
    Daniil Khudyakov
  • 65'
    George Bello  
    Ismaila Coulibaly  
    0-1
  • 68'
    Sasa Kalajdzic (Assist:George Bello) goal 
    1-1
  • 70'
    1-1
     Gizo Mamageishvili
     Maurice Malone
  • 70'
    1-1
     Arjan Malic
     Jacob Hodl
  • 80'
    1-1
     Emir Karic
     Jusuf Gazibegovic
  • 86'
    Christoph Lang  
    Moses Usor  
    1-1
  • LASK Linz vs Sturm Graz: Đội hình chính và dự bị

  • LASK Linz3-4-1-2
    1
    Lukas Jungwirth
    16
    Andres Andrade
    43
    Alemao
    48
    Modou Cisse
    6
    Melayro Bogarde
    30
    Sascha Horvath
    4
    Ismaila Coulibaly
    20
    Kasper Poul Molgaard Jorgensen
    10
    Sasa Kalajdzic
    7
    Samuel Oluwabukunmi Adeniran
    8
    Moses Usor
    20
    Seedy Jatta
    10
    Otar Kiteishvili
    77
    Maurice Malone
    43
    Jacob Hodl
    4
    Jon Gorenc Stankovic
    80
    Ryan Fosso
    22
    Jusuf Gazibegovic
    5
    Albert Vallci
    2
    Jeyland Mitchell
    30
    Paul Koller
    53
    Daniil Khudyakov
    Sturm Graz3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Adetunji Rasaq Adeshina
    2George Bello
    52Kebe Cheikne
    11Maximilian Entrup
    29Florian Flecker
    44Lukas Kacavenda
    27Christoph Lang
    3Xavier Mbuyamba
    33Tobias Schutzenauer
    Matteo Bignetti 40
    Niklas Geyrhofer 35
    Stefan Hierlander 25
    Emir Karic 17
    Axel Kayombo 11
    Arjan Malic 23
    Gizo Mamageishvili 15
    Luca Weinhandl 39
    Rory Wilson 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • DIETMAR KUHBAUER
    Christian Ilzer
  • BXH VĐQG Áo
  • BXH bóng đá Áo mới nhất
  • LASK Linz vs Sturm Graz: Số liệu thống kê

  • LASK Linz
    Sturm Graz
  • 28
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 32
    Long pass
    18
  •  
     
  • 11
    Successful center
    3
  •  
     
  • 19
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 432
    Số đường chuyền
    262
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    61%
  •  
     
  • 121
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    39%
  •  
     
  • 7
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 6
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 20
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 60
    Duels Won
    43
  •  
     
  • 3.41
    Expected Goals
    1.12
  •  
     
  • 1.76
    xG Open Play
    0.19
  •  
     
  • 1.65
    xG Set Play
    0.15
  •  
     
  • 3.41
    xG Non Penalty
    0.34
  •  
     
  • 2.11
    xGOT
    1.17
  •  
     
  • 47
    Touches In Opposition Box
    20
  •  
     
  • 38
    Accurate Crosses
    8
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    32
  •  
     
  • 18
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 19
    Clearances
    44
  •  
     

BXH VĐQG Áo 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sturm Graz 22 12 2 8 33 26 7 38 B T B T H T
2 Red Bull Salzburg 22 10 7 5 42 26 16 37 T B H T H B
3 LASK Linz 22 11 4 7 32 30 2 37 T T H B H T
4 Austria Wien 22 11 3 8 34 30 4 36 T T T B H T
5 TSV Hartberg 22 8 9 5 29 24 5 33 T H H T H H
6 Rapid Wien 22 9 6 7 26 25 1 33 H H B T H T
7 WSG Swarovski Tirol 22 8 7 7 31 30 1 31 B B T H T T
8 Rheindorf Altach 22 7 8 7 22 23 -1 29 B T H T H B
9 SV Ried 22 8 4 10 26 30 -4 28 T B H H B B
10 Wolfsberger AC 22 7 5 10 31 32 -1 26 B H B B H B
11 Grazer AK 22 4 8 10 22 36 -14 20 B H H B T B
12 FC Blau Weiss Linz 22 4 3 15 20 36 -16 15 H B T B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs