Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21, 18h00 ngày 08/3

VĐQG Ukraine U21 2025-2026: Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21

Lịch sử đối đầu Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21 trước đây

  • 30/08/2025
    LNZ Cherkasy U21
    1 - 1
    Veres Rivne U21
    1 - 0
    D
  • 24/05/2025
    Veres Rivne U21
    0 - 2
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 2
    L
  • 29/11/2024
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 4
    Veres Rivne U21
    0 - 1
    W
  • 14/04/2024
    LNZ Cherkasy U21
    0 - 3
    Veres Rivne U21
    0 - 1
    W
  • 29/09/2023
    Veres Rivne U21
    3 - 0
    LNZ Cherkasy U21
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 5 3 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Veres Rivne U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Veres Rivne U21 (sân nhà) 2 1 0 1
Veres Rivne U21 (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Veres Rivne U21 thắng
Bại: là số trận Veres Rivne U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Veres Rivne U21LNZ Cherkasy U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 18 16 0 2 69 16 53 48 T T T T T T
2 Dinamo KyivU21 18 12 6 0 54 11 43 42 H T T T T H
3 Rukh Vynnyky U21 18 12 2 4 46 19 27 38 T T H T T T
4 Polissya Zhytomyr U21 19 10 6 3 26 13 13 36 T H T H B H
5 Zorya U21 19 11 2 6 16 18 -2 35 B T T B T T
6 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 18 8 4 6 28 27 1 28 T H T T T B
7 LNZ Cherkasy U21 18 7 7 4 31 33 -2 28 T T H B T T
8 Veres Rivne U21 18 7 5 6 32 23 9 26 H H T H T B
9 Karpaty U21 17 8 2 7 32 26 6 26 B T B B B T
10 Obolon Kiev U21 19 7 5 7 23 32 -9 26 H H B T B H
11 Kolos Kovalivka U21 18 7 4 7 31 21 10 25 B H B H H T
12 Kryvbas U21 19 6 4 9 25 37 -12 22 B T H B B H
13 PFC Oleksandria U21 19 3 1 15 17 40 -23 10 B B B B B B
14 Epitsentr U21 19 2 4 13 17 49 -32 10 B H B B B B
15 FC KudrivkaU21 19 2 2 15 10 56 -46 8 B B B T H B
16 SC Poltava U21 18 1 2 15 10 46 -36 5 B H B B H B

Cập nhật: