Kết quả PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21, 17h00 ngày 22/05
Kết quả PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21
Đối đầu PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21
Phong độ PFC Oleksandria U21 gần đây
Phong độ Kryvbas U21 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202617:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C
VĐQG Ukraine U21 2025-2026 » vòng 30
-
PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Ukraine U21
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
PFC Oleksandria U21 vs Kryvbas U21: Số liệu thống kê
-
PFC Oleksandria U21Kryvbas U21
BXH VĐQG Ukraine U21 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 29 | 25 | 1 | 3 | 97 | 28 | 69 | 76 | T T B T T T |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 29 | 22 | 7 | 0 | 80 | 15 | 65 | 73 | T T T T T T |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 29 | 15 | 9 | 5 | 38 | 21 | 17 | 54 | B H T T T T |
| 4 | Veres Rivne U21 | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 | 28 | 25 | 53 | T T T T T T |
| 5 | Rukh Vynnyky U21 | 29 | 16 | 3 | 10 | 69 | 40 | 29 | 51 | T B B B T T |
| 6 | Zorya U21 | 29 | 14 | 4 | 11 | 25 | 31 | -6 | 46 | B B T H T B |
| 7 | Kolos Kovalivka U21 | 29 | 13 | 5 | 11 | 50 | 35 | 15 | 44 | H T B T B T |
| 8 | LNZ Cherkasy U21 | 29 | 11 | 10 | 8 | 48 | 45 | 3 | 43 | H T B B T B |
| 9 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 28 | 12 | 5 | 11 | 40 | 39 | 1 | 41 | T B B H T T |
| 10 | Karpaty U21 | 29 | 12 | 3 | 14 | 53 | 53 | 0 | 39 | T T T B B B |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 29 | 10 | 8 | 11 | 31 | 46 | -15 | 38 | T H T H B B |
| 12 | Kryvbas U21 | 29 | 9 | 5 | 15 | 40 | 56 | -16 | 32 | B B T T B B |
| 13 | PFC Oleksandria U21 | 29 | 7 | 2 | 20 | 32 | 60 | -28 | 23 | B T T B B B |
| 14 | FC KudrivkaU21 | 29 | 5 | 3 | 21 | 20 | 77 | -57 | 18 | B B B B B T |
| 15 | Epitsentr U21 | 29 | 3 | 5 | 21 | 25 | 74 | -49 | 14 | B B B H B B |
| 16 | SC Poltava U21 | 28 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70 | -53 | 8 | B B B B B B |

