Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21, 16h00 ngày 19/4

VĐQG Ukraine U21 2025-2026: Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21

Lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21 trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine U21 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Inhulets Petrove U21 vs LNZ Cherkasy U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Inhulets Petrove U21 (sân nhà) 0 0 0 0
Inhulets Petrove U21 (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Inhulets Petrove U21 thắng
Bại: là số trận Inhulets Petrove U21 thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Inhulets Petrove U21LNZ Cherkasy U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine U21 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 24 21 3 0 74 15 59 66 H H T T T T
2 Dinamo KyivU21 24 21 2 1 87 9 78 65 T T T T T T
3 Karpaty U21 25 14 7 4 55 24 31 49 H H H H T H
4 Kolos Kovalivka U21 25 14 6 5 55 26 29 48 T H T B B B
5 Rukh Vynnyky U21 25 12 5 8 43 34 9 41 B T B T T H
6 Polissya Zhytomyr U21 25 9 11 5 47 28 19 38 T H T H H T
7 Veres Rivne U21 24 10 5 9 33 30 3 35 B T H T B T
8 Zorya U21 23 8 4 11 47 50 -3 28 H B B B B B
9 PFC Oleksandria U21 25 7 7 11 38 49 -11 28 B H T B B H
10 Obolon Kiev U21 24 8 4 12 33 45 -12 28 T H B T B B
11 FC Vorskla U21 25 6 9 10 21 36 -15 27 B B B T H H
12 Kryvbas U21 24 6 7 11 34 48 -14 25 B H H T T B
13 FC Livyi Bereh U21 25 7 4 14 29 57 -28 25 B H B B T B
14 Inhulets Petrove U21 25 4 5 16 21 62 -41 17 T B B B B T
15 Chernomorets Odessa U21 24 4 2 18 23 52 -29 14 B B T H B T
16 LNZ Cherkasy U21 25 3 3 19 15 90 -75 12 H T B T B B

Cập nhật: