Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21, 16h00 ngày 22/5
Kết quả Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21
Đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21
Phong độ Dinamo KyivU21 gần đây
Phong độ FC KudrivkaU21 gần đây
VĐQG Ukraine U21 2025-2026: Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21
-
Giải đấu: VĐQG Ukraine U21Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 16:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21 trước đây
-
05/12/2025FC KudrivkaU210 - 6Dinamo Kyiv U210 - 5W
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine U21 | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo KyivU21 (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dinamo KyivU21 (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo KyivU21 thắng
Bại: là số trận Dinamo KyivU21 thua
Thắng: là số trận Dinamo KyivU21 thắng
Bại: là số trận Dinamo KyivU21 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo KyivU21 và FC KudrivkaU21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine U21 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 28 | 24 | 1 | 3 | 94 | 27 | 67 | 73 | T T T B T T |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 28 | 21 | 7 | 0 | 78 | 14 | 64 | 70 | T T T T T T |
| 3 | Polissya Zhytomyr U21 | 28 | 14 | 9 | 5 | 36 | 20 | 16 | 51 | B B H T T T |
| 4 | Veres Rivne U21 | 28 | 14 | 8 | 6 | 49 | 26 | 23 | 50 | T T T T T T |
| 5 | Rukh Vynnyky U21 | 28 | 15 | 3 | 10 | 61 | 39 | 22 | 48 | T T B B B T |
| 6 | Zorya U21 | 28 | 14 | 4 | 10 | 24 | 29 | -5 | 46 | T B B T H T |
| 7 | LNZ Cherkasy U21 | 28 | 11 | 10 | 7 | 48 | 44 | 4 | 43 | B H T B B T |
| 8 | Kolos Kovalivka U21 | 28 | 12 | 5 | 11 | 47 | 33 | 14 | 41 | B H T B T B |
| 9 | Karpaty U21 | 28 | 12 | 3 | 13 | 51 | 49 | 2 | 39 | B T T T B B |
| 10 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 27 | 11 | 5 | 11 | 35 | 38 | -3 | 38 | B T B B H T |
| 11 | Obolon Kiev U21 | 28 | 10 | 8 | 10 | 29 | 43 | -14 | 38 | B T H T H B |
| 12 | Kryvbas U21 | 28 | 9 | 5 | 14 | 39 | 53 | -14 | 32 | B B B T T B |
| 13 | PFC Oleksandria U21 | 28 | 7 | 2 | 19 | 31 | 52 | -21 | 23 | T B T T B B |
| 14 | FC KudrivkaU21 | 28 | 4 | 3 | 21 | 19 | 77 | -58 | 15 | T B B B B B |
| 15 | Epitsentr U21 | 28 | 3 | 5 | 20 | 24 | 69 | -45 | 14 | B B B B H B |
| 16 | SC Poltava U21 | 27 | 2 | 2 | 23 | 16 | 68 | -52 | 8 | T B B B B B |
Cập nhật:
