Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir, 22h00 ngày 08/5

VĐQG Tunisia 2025-2026: J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir

  • Giải đấu: VĐQG Tunisia
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 08/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir trước đây

  • 08/11/2025
    U.S.Monastir
    2 - 0
    J.S. Kairouanaise
    2 - 0
    L
  • 20/03/2021
    J.S. Kairouanaise
    0 - 1
    U.S.Monastir
    0 - 0
    L
  • 10/01/2021
    U.S.Monastir
    1 - 0
    J.S. Kairouanaise
    0 - 0
    L
  • 23/08/2020
    J.S. Kairouanaise
    0 - 0
    U.S.Monastir
    0 - 0
    D
  • 09/11/2019
    U.S.Monastir
    3 - 0
    J.S. Kairouanaise
    1 - 0
    L
  • 03/03/2019
    J.S. Kairouanaise
    1 - 2
    U.S.Monastir
    0 - 2
    L
  • 16/09/2018
    U.S.Monastir
    1 - 1
    J.S. Kairouanaise
    1 - 0
    D
  • 10/02/2018
    J.S. Kairouanaise
    2 - 1
    U.S.Monastir
    0 - 1
    W
  • 17/09/2017
    U.S.Monastir
    2 - 0
    J.S. Kairouanaise
    0 - 0
    L
  • 12/05/2015
    J.S. Kairouanaise
    1 - 1
    U.S.Monastir
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir

- Thống kê lịch sử đối đầu J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Tunisia 10 1 3 6

- Thống kê lịch sử đối đầu J.S. Kairouanaise vs U.S.Monastir: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
J.S. Kairouanaise (sân nhà) 5 1 2 2
J.S. Kairouanaise (sân khách) 5 0 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận J.S. Kairouanaise thắng
Bại: là số trận J.S. Kairouanaise thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tunisia mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội J.S. KairouanaiseU.S.Monastir trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tunisia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tunisia 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Club Africain 28 18 8 2 41 9 32 62 T T H T H T
2 Esperance Sportive de Tunis 28 17 9 2 44 10 34 60 T H H H H T
3 Sifakesi 28 16 8 4 37 12 25 56 T T H T H T
4 Stade tunisien 28 12 11 5 30 14 16 47 H H H B B B
5 U.S.Monastir 28 10 12 6 25 17 8 42 B H H B T B
6 Etoile Metlaoui 28 9 12 7 19 24 -5 39 H H T H T T
7 ES du Sahel 28 10 8 10 26 27 -1 38 H H B T B B
8 Esperance Sportive Zarzis 28 9 9 10 27 26 1 36 B H H T B T
9 Jeunesse Sportive Omrane 28 10 5 13 21 29 -8 35 T H B B T B
10 US Ben Guerdane 28 8 10 10 18 21 -3 34 B H T T T B
11 C.A.Bizertin 28 8 9 11 18 26 -8 33 T T H H B B
12 A.S.Marsa 28 10 2 16 22 28 -6 32 B T B B T T
13 J.S. Kairouanaise 28 8 3 17 19 41 -22 27 B B T B B T
14 Olympique de Beja 28 7 4 17 15 40 -25 25 H B T B T B
15 AS Slimane 28 5 9 14 14 28 -14 24 T B H T H T
16 AS Gabes 28 3 9 16 11 35 -24 18 B B B H B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation
Cập nhật: